Bao tử cá basa đang trở thành mặt hàng “hot” nhờ độ ngon giòn sần sật, dễ chế biến và giá hợp lý cho cả quán ăn lẫn bếp gia đình. Hiện nay, nhiều người đang tìm hiểu về giá bao tử cá basa để mua cho đúng, cả nhu cầu sỉ và lẻ. Bài viết này tổng hợp giá cả thị trường và giá bán của chúng tôi, chính xác và luôn cập nhật mới.

Tóm tắt nhanh (cập nhật 01/2026)
-
Khoảng giá lẻ tham khảo: 90.000 – 135.000đ/kg (đông lạnh, làm sạch; gói 1kg là phổ biến).
-
Nhóm giá thấp/mix: có thể gặp từ 85.000 – 105.000đ/kg (phụ thuộc lô hàng và mức sơ chế).
-
Nhóm tiện lợi/premium (gói nhỏ, khía sẵn/bỏ mỡ kỹ): thường 125.000 – 160.000đ/kg.
-
Giá sỉ (≥20kg): 75.000 – 95.000đ/kg tùy size, độ sạch, IQF hay block, và điều kiện giao hàng.
-
Yếu tố kéo giá: mức làm sạch (bỏ mỡ/khử mùi/khía sẵn), IQF hay block, size đồng đều, bao bì hút chân không, chi phí kho lạnh – vận chuyển lạnh, chính sách theo lô.
-
Giá trị dinh dưỡng ngắn gọn: giàu protein, ít carb, ít béo; khi sơ chế đúng và cấp đông nhanh, mùi nhẹ, chế biến nhanh trong 5–10 phút là chín.
-
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo theo thị trường hàng đông lạnh, có thể dao động theo thời điểm nhập hàng, chi phí vận chuyển lạnh và chính sách từng nhà cung cấp/kênh bán.
Giá Bán Lẻ Bao Tử Cá Basa Hiện nay trên Thị Trường (tham khảo)
Đơn vị: VNĐ/kg. Thời điểm cập nhật: 01/2026.
Ghi chú nhanh: Giá dao động theo quy cách làm sạch, size, đóng gói (hút chân không), thương hiệu nhà máy và chi phí vận chuyển lạnh khu vực.
Mặt bằng giá chung theo quy cách
|
Quy cách |
Đóng gói phổ biến |
Khoảng giá lẻ tham khảo (đ/kg) |
Ghi chú nhanh |
|
Bao tử basa làm sạch cơ bản (mix size, chưa khía) |
Túi 1–2kg |
85.000 |
Nhóm giá thấp thường phụ thuộc lô/độ sạch/đóng gói |
|
Bao tử basa rửa sạch, đông IQF |
Túi 1kg hút chân không |
90.000 – 125.000 |
Mặt bằng phổ biến; dễ lên món |
|
Bao tử basa loại 1 (đồng đều, ít mỡ) |
Túi 1kg |
110.000 – 135.000 |
Độ giòn/đồng đều tốt, tỉ lệ hao hụt thấp |
|
Bao tử basa tiện lợi (khía sẵn, bỏ mỡ kỹ) |
Túi 0.5kg |
125.000 – 160.000 |
Giá/kg cao do công sơ chế + đóng gói nhỏ |
Bảng giá niêm yết tham khảo theo một số kênh (để đối chiếu)
|
Kênh/nhà bán |
Quy cách |
Giá niêm yết |
Quy đổi ~ /kg |
Nhận xét |
|
Shop giá thấp |
Túi 1kg |
75.000 |
75.000/kg |
Thường thuộc nhóm “mix/giá rẻ”; cần kiểm chất lượng |
|
Siêu thị/nhà bán theo gói 500g |
500g |
~54.500 – 57.500 |
~109.000 – 115.000/kg |
Hàng “tươi/gói nhỏ” tùy thời điểm; giá/kg thường cao hơn gói 1kg |
|
Shop định vị cao |
1kg |
130.000 |
130.000/kg |
Mức trung cao cấp |
Lưu ý giúp mua đúng giá – đúng chất lượng
- Trắng ngà là tự nhiên; trắng bệch + mùi hắc: tránh.
- Ưu tiên túi hút chân không, có ngày đóng gói – hạn dùng, lưu lạnh liên tục.
- Mua test 0.5–1kg trước khi gom combo 5–10kg để chốt nhà cung cấp phù hợp.
- Rã đông chậm ngăn mát; trụng 20–30 giây với gừng – rượu trắng để giữ giòn, khử mùi.
Giá Bán Sỉ Bao Tử Cá Basa Hiện nay trên Thị Trường
Cập nhật: 01/2026 · Đơn vị: VNĐ/kg. Giá tham khảo cho hàng đông lạnh đã làm sạch; chốt giá theo ngày/ tuyến giao.
Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc: quy cách làm sạch (bỏ mỡ/khía sẵn), độ đồng đều size, đóng gói, lịch kho – lịch xe lạnh và khoảng cách giao.
1) Bảng giá bán sỉ tham khảo (VNĐ/kg)
| Phân khúc hàng | Mô tả phổ biến | Quy cách hay gặp | Giá sỉ tham khảo |
|---|---|---|---|
| Giá sỉ “siêu cạnh tranh” | Hàng phổ thông, mức làm sạch/đồng đều tuỳ NCC; thường bán theo lô | 1kg/bịch hoặc khay; thùng 10kg | 65.000 |
| Sỉ phổ biến trên chợ sỉ/đầu mối | Đã làm sạch cơ bản, dễ bán cho quán ăn/bếp | 1kg/gói; giao theo chục kg trở lên | Từ ~70.000 trở lên (thường 70.000 – 85.000) |
| Sỉ “hàng đẹp” (đồng đều hơn) | Chọn size, làm sạch kỹ hơn; phù hợp quán yêu cầu ổn định | Khay 1kg; thùng 10kg | ~85.000 – 110.000 |
| Giá bán lẻ để đối chiếu biên độ | Kênh siêu thị/bán lẻ (tham khảo) | 1kg | ~130.000/kg |
Giá sỉ Bao tử cá basa đông lạnh của 24hseafood
2) Giá theo Sản lượng
Bạn có thể chốt khung theo “bậc số lượng” (MOQ) như sau (để vừa linh hoạt vừa bám thị trường):
-
10–30kg: thường nằm vùng 80k–95k/kg (tuỳ loại)
-
50–100kg: thường có thể ép xuống vùng 75k–90k/kg nếu hàng phổ thông/ổn định
-
200kg+ / theo thùng: có thể về vùng 65k–80k/kg nếu đúng phân khúc giá thấp, hoặc 6x–8x/kg theo một số NCC niêm yết sỉ
3) Những “biến số” làm giá chênh lệch
Để tránh bị so sánh sai phân khúc, khi bạn lập bảng giá nên có cột/ghi chú:
-
Mức làm sạch: đã lộn rửa kỹ hay chỉ sơ chế.
-
Size/độ đồng đều: đồng đều thường giá cao hơn.
-
Tỷ lệ mạ băng (glazing): mạ băng cao thì giá/kg rẻ nhưng “hao” khi rã đông.
-
Quy cách: khay 1kg / túi 1kg / thùng 10kg thường khác giá.
-
Giao hàng: giao nội thành (HCM/HN) vs liên tỉnh; lạnh sâu/xe lạnh sẽ đội chi phí.
4) Tiêu chuẩn chất lượng – kiểm tra khi nhận hàng
- Màu: trắng ngà tự nhiên, không trắng bệch bất thường.
- Mùi: đặc trưng thủy sản, không hắc – cay mũi.
- Kết cấu: săn, giòn; bề mặt sạch, không lẫn tạp.
- Sai số khối lượng: ±2%/thùng theo tiêu chuẩn đóng gói lạnh.
- Xử lý sự cố: Nếu phát hiện túi lỗi (mùi/ màu/ hở mép), chụp hình + video tại chỗ trong 24h để đổi bù theo chính sách lô.
5) Gợi ý đặt hàng tối ưu chi phí cho bếp/nhà hàng
- Chốt tuyến cố định 2–3 chuyến/tuần để gom cước lạnh.
- Ưu tiên loại Cơ bản cho món xào – lẩu; loại Cao cấp cho nướng/ lên món trực tiếp.
- Định mức: 1 kg nguyên liệu cho 3–4 phần xào (200–250g/phần) hoặc 4–5 phần nướng.
Giá Bán Lẻ Bao Tử Cá Basa của 24hSeamart
Cập nhật: 01/2026 · Đơn vị: VNĐ. Hàng đông lạnh, làm sạch, đóng gói hút chân không.
Ghi chú: Giá có thể thay đổi theo lô nhập và tuyến giao. Vui lòng chốt giá theo ngày đặt.
1) Giá niêm yết hiện tại
|
Mã/SKU |
Sản phẩm |
Quy cách |
Giá lẻ đề xuất |
Quy đổi/Ghi chú |
|
BASA-ST-1 |
Bao tử cá basa loại 1 |
Túi hút chân không 1kg |
119.000 – 129.000 đ/kg |
Nhóm “đồng đều – bỏ mỡ kỹ”; cạnh tranh với premium |
|
BASA-ST-05 |
Bao tử cá basa tiện lợi (khía sẵn) |
Túi hút chân không 500g |
69.000 – 79.000 đ/túi |
~138.000 – 158.000 đ/kg |
|
BASA-ST-MIX |
Bao tử cá basa mix size (tiết kiệm) |
Túi 1kg |
89.000 – 99.000 đ/kg |
Tối ưu cho quán cần giá mềm; ghi rõ “mix size” |
Giá đã bao gồm bao bì hút chân không. Yêu cầu cắt khía/ bỏ mỡ kỹ cho lô lớn có thể cộng thêm chi phí công.
2) Combo tiết kiệm
|
Gói |
Áp dụng |
Giá sau ưu đãi |
|
Combo Gia đình 5kg (Loại 1) |
BASA-ST-1 |
112.000 đ/kg (tiết kiệm 7.000 đ/kg) |
|
Combo Quầy nhỏ 10kg (Loại 1) |
BASA-ST-1 |
109.000 đ/kg |
|
Combo Tiện lợi 6 túi 500g |
BASA-ST-05 |
Mua 6 tặng 1 gói sa tế |
3) Hướng dẫn bảo quản & sử dụng nhanh
- Bảo quản -18°C, hạn dùng 3–6 tháng. Sau khi mở túi sử dụng trong 48 giờ.
- Rã đông chậm ngăn mát 6–8 giờ; trụng 20–30 giây với gừng + ít rượu trắng trước khi xào/ nướng để giữ giòn, khử mùi.
4) Chính sách giao hàng
- TP.HCM – Phan Thiết – Bình Thuận: giao nhanh theo tuyến cố định trong ngày/ ngày kế tiếp.
- Tỉnh thành khác: đóng thùng xốp + đá gel/ đá khô; phí ship theo đơn vị vận chuyển lạnh.
- Nhận tại kho/ cửa hàng: đặt trước 1–3 giờ để chuẩn bị hàng.
5) Liên hệ đặt hàng
- 24hSeamart · Hotline: 1900 0290
- Nhắn nhu cầu (số kg, quy cách, địa chỉ) để được chốt giá theo ngày và lịch giao gần nhất.

Vì sao Bao tử cá basa được ưa chuộng?
Bao tử cá basa (dạ dày của cá) có độ giòn sần sật, ít mỡ, thơm khi xào nhanh hoặc nướng. So với nhiều loại nội tạng khác, bao tử basa dễ ăn, ít tanh nếu xử lý đúng, giá dễ tiếp cận cho quán nhậu, lẩu, cơm văn phòng.
Ưu điểm nổi bật:
- Kết cấu giòn: giữ độ giòn khi xào lửa lớn.
- Đa dụng: xào sa tế, xào dưa chua, nướng mọi, lẩu chua cay…
- Giá mềm: nguồn cung dồi dào từ vùng nuôi Đồng bằng sông Cửu Long.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Bao tử cá Basa
- Quy cách làm sạch: Bóc mỡ – rửa muối/giấm – khử nhớt kỹ tốn công, giá thường nhỉnh hơn loại chỉ rửa sơ.
- Màu sắc: Trắng ngà tự nhiên là ok. Trắng bệch bất thường, thơm gắt mùi hóa chất thì nên tránh.
- Kích cỡ/độ đồng đều: Đồng đều size (3–6cm bản rộng) giá tốt hơn loại lẫn lộn.
- Đóng gói: Hút chân không 0.5–1kg/túi giúp bảo quản, nhưng đội chi phí bao bì.
- Nguồn gốc (sản xuất): Hàng nhà máy (xuất khẩu chuyển nội địa) thường đạt tiêu chuẩn vệ sinh, giá cao hơn hàng chợ rời.
- Nguồn nguyên liệu & vụ nuôi: Mùa cao điểm thu hoạch, đầu vào dồi dào → giá ổn; thời điểm nắng nóng kéo dài/khí hậu bất thường → chi phí nuôi, hao hụt tăng.
- Chuỗi lạnh: Vận chuyển – lưu kho đông lạnh ổn định giúp giữ chất lượng, nhưng tác động vào giá cuối.
- Tiêu chuẩn Chất lượng: HACCP, ISO, HALAL… có thể khiến giá cao hơn nhưng giúp bán vào nhà hàng – siêu thị dễ hơn.

Cách đọc báo giá để không bị “hớ”
- Hỏi rõ glaze (% mạ băng): cùng 1 giá nhưng glaze 20% khác hoàn toàn glaze 5–10%. So sánh theo giá/kg rã đông (Net Weight) mới công bằng.
- Xem phương pháp cấp đông: IQF thường đắt hơn nhưng lợi dụng cụ, giảm hao hụt khi chia nhỏ.
- Yêu cầu hình ảnh/clip thật: Thấy rõ màu, màng nhớt, độ đồng đều miếng, mã lô, NSX – HSD.
- Kiểm chứng nhãn – chứng từ: VSATTP, HACCP, HALAL (nếu cần), COA (nếu có), bảng thành phần – đặc biệt nếu bán kênh B2B.
- Kiểm tra phí ẩn: Phí giao hàng lạnh, phí bốc dỡ, cọc thùng xốp/đá khô, phí COD xa.
- Chính sách đổi trả: Hàng rã chảy, mùi lạ, đá vỡ bao bì… xử lý thế nào? Có QC khi nhận?
Mẹo chọn bao tử cá basa ngon – sạch – giòn
- Màu trắng ngà, không ám vàng: dấu hiệu rút nhớt kỹ, ít mùi.
- Bề mặt khô ráo nhẹ, không nhớt tay: bao bì hút chân không chặt, ít vụn đá.
- Miếng đồng đều, thành dày: ăn giòn, lên hình đẹp.
- Mùi tanh nhẹ – không hắc: mở túi để gần mũi 2–3 giây là nhận ra ngay.
- Ghi chú glaze rõ ràng, tỷ lệ hợp lý 5–10%: đảm bảo trọng lượng thực.
Xử lý khử mùi nhanh: 1 muỗng muối + 1 muỗng giấm + 1 lát gừng, bóp nhẹ 2 phút, trụng nước sôi 20–30 giây, để ráo rồi chế biến. Không ngâm lâu làm mất độ giòn.

Dự báo xu hướng giá cuối năm và đầu năm
- Nhu cầu quán lẩu nướng tăng thời điểm mưa – lễ Tết → khả năng giá nhích ở các quy cách IQF túi lẻ.
- Chi phí điện lạnh và vận chuyển vẫn là biến số lớn; nếu giá nhiên liệu tăng, mặt bằng giá sỉ có thể cao thêm 3–7%.
- Nguồn cung ổn định từ vùng nuôi lớn giúp giá không biến động sốc như hải sản biển; tuy vậy, đơn hàng xuất khẩu tăng có thể kéo một phần hàng đẹp ra khỏi thị trường nội địa.
Kết luận: Nếu bạn là chủ quán, nên khóa giá theo quý cho mặt hàng chiến lược (IQF – Loại A) và dự phòng 1 SKU Block – Loại B/C làm phương án giá tốt khi cao điểm.
Chiến lược giá dành cho quán ăn & nhà phân phối nhỏ
Cho quán ăn:
- Dùng Loại A – IQF cho món chủ lực (lẩu/xào), mỗi tuần nhập 20–50kg để giữ giá tốt.
- Giữ thêm Loại B – Block cho món chiên/nướng cần tẩm ướp – tối ưu chi phí.
- Chốt MOQ theo tuần để được chiết khấu vận chuyển lạnh nội tỉnh.
Cho nhà phân phối nhỏ:
- Gom đơn với 2–3 mặt hàng (bao tử, bong bóng, da cá, fillet) để đạt thùng – pallet, giảm giá bình quân/kg.
- Đàm phán glaze chuẩn 10% có ép giá tốt hơn glaze 5% mà chất lượng vẫn ổn.
- Xây combo đóng túi 500g–1kg bán lẻ online – biên lợi nhuận cao hơn so với bán thùng nguyên.


Công thức nhanh lên món Bao tử cá Ba sa – bán chạy cho các quán ăn nhậu
Bao tử cá basa xào dưa cải
-
Nguyên liệu: bao tử (500g), dưa cải, tỏi, hành lá, ớt.
- Sơ chế: khử mùi muối–giấm–gừng, trụng 20s; xóc ráo.
- Chế biến: phi tỏi, cho bao tử đảo nhanh lửa lớn 2–3 phút, nêm vừa; cho dưa cải vào, xào thêm 1–2 phút, rắc tiêu – hành lá.
- Bí quyết: không xào lâu để giữ độ giòn.

Bao tử cá basa xào sa tế sả ớt
- Ướp 10 phút: sa tế, sả băm, nước mắm, chút đường.
- Xào lửa to 3–5 phút, thêm hành tây, cần tây; ăn kèm cơm nóng hoặc bò bía.

Bao tử cá basa chiên tỏi ớt
- Sơ chế: rã đông ngăn mát, bóp muối–gừng–giấm, trụng nhanh 20–30 giây rồi để ráo.
- Chiên: áo bột mỏng (tuỳ), chiên lửa lớn cho vàng giòn; vớt ra, để ráo dầu.
- Sốt tỏi ớt: phi tỏi thơm, thêm ớt + nước mắm + chút đường; đảo nhanh bao tử 1–2 phút cho thấm.
- Mẹo bán: combo 1kg bao tử + muối ớt chanh/nước mắm tỏi ớt + dưa leo/rau sống → tăng đơn món nhậu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Giá bao tử cá basa hiện nay phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá bao tử cá basa thường biến động theo quy cách hàng (IQF/Block), size miếng, mức độ làm sạch – lột màng, tỷ lệ hao hụt, phụ gia (có/không STPP), thương hiệu/nhà máy, chứng từ, và chi phí kho lạnh – vận chuyển. Khi hỏi giá, nên gửi rõ định dạng hàng + quy cách đóng gói + số kg để báo giá sát nhất.
2) Giá sỉ và giá lẻ bao tử cá basa chênh nhau bao nhiêu?
Thông thường giá sỉ thấp hơn khoảng 15–30% so với giá lẻ, tùy kênh bán và cam kết sản lượng. Đơn 20–50kg/lần thường ra giá tốt hơn nhiều so với đơn 1–5kg.
3) Nên chọn bao tử cá basa IQF hay Block để tối ưu “giá bao tử cá basa”?
-
IQF: giá thường cao hơn, nhưng tiện chia phần, ít hao hụt, phù hợp nhà hàng/quán cần lên món nhanh, kiểm soát định lượng tốt.
-
Block: giá thường mềm hơn, phù hợp cơ sở có nhân sự sơ chế, chấp nhận công đoạn rã đông – tách miếng – làm sạch lại.
4) Bao tử cá basa có bị đắng không? Có ảnh hưởng đến “giá bao tử cá basa” không?
Nếu làm sạch đúng (rút nhớt, lột màng), bao tử giòn – không đắng. Hàng làm sạch kỹ, ít mùi, miếng đẹp thường có giá cao hơn. Nếu còn mùi, có thể bóp muối + giấm + gừng và trụng nhanh 20–30 giây trước khi nấu.
5) Có nên rã đông tự nhiên hay ngâm nước để giữ chất lượng theo đúng giá?
Tốt nhất rã đông ngăn mát 2–4 giờ. Cần nhanh: để túi kín dưới vòi nước mát chảy nhẹ. Tránh ngâm nước lâu vì dễ nhạt vị, mềm, tăng hao hụt, làm “mất giá trị” so với mức giá bao tử cá basa bạn đã mua.
6) Hạn sử dụng (HSD) bao tử cá basa đông lạnh bao lâu?
Thông thường 12–24 tháng ở −18°C (tùy nhà máy/nhãn). Sau khi mở túi, nên dùng trong 24 giờ và không cấp đông lại để tránh giảm độ giòn và tăng mùi.
7) Có hàng bao tử cá basa không phosphate (không STPP) không? Giá có khác nhiều không?
Nhiều nhà cung cấp có dòng không STPP (ghi rõ trên nhãn/phiếu). Hàng không STPP hoặc công bố thành phần minh bạch thường giá nhỉnh hơn do yêu cầu nguyên liệu và quy trình. Nếu có dùng STPP hợp chuẩn, nên yêu cầu công bố thành phần rõ ràng để so sánh giá đúng chất lượng.
8) Bao tử cá basa khác gì bao tử cá tra? Có tác động đến giá không?
Tùy vùng nuôi và quy cách sơ chế, cảm nhận độ giòn/mùi có thể khác nhẹ. Nếu bạn cần đồng nhất chất lượng theo menu/chuỗi, nên xác nhận rõ loài – quy cách – chứng từ; điều này giúp báo giá bao tử cá basa chuẩn và hạn chế bị giao “khác hàng”.
Phân biệt Bao tử cá basa và bao tử cá tra?
- Bao tử cá basa là dạ dày của cá basa, sau khi làm sạch (rút nhớt, lột màng, trút cặn) sẽ có màu trắng ngà, mùi nhẹ, ăn giòn – không bở.
- Trên thị trường, bạn cũng sẽ gặp bao tử cá tra – hình thức tương tự nhưng kích cỡ, độ giòn và mùi vị có thể khác nhẹ. Nhiều nơi bán gộp tên gọi. Khi chốt mua số lượng lớn, bạn nên xác nhận đúng loài theo chứng từ, tránh lẫn.
9) Vì sao bao tử bị thu nhỏ, ra nước khi xào? Có phải do hàng rẻ không?
Không hẳn do “hàng rẻ”. Nguyên nhân thường là rã đông/khử mùi quá lâu, hoặc xào lửa nhỏ làm ra nước. Cách làm: để ráo tốt, xào lửa lớn – nhanh tay 3–5 phút, nêm sau khi bao tử đã săn để giữ độ giòn.
Kết luận
Nếu bạn cần giá bao tử cá basa để chốt nguồn hàng bền, hãy so sánh theo quy cách – cấp đông – glaze – kênh mua, đừng chỉ nhìn con số trên mỗi kg. Với quán ăn, ưu tiên Loại A – IQF cho món chủ lực; với đơn vị phân phối, tận dụng Block – Loại B/C để tối ưu food cost. Và luôn nhớ: giá tốt chưa đủ, tính ổn định và sự minh bạch mới là chìa khóa giữ khách dài hạn.
Cần báo giá theo lô, quy cách riêng (glaze/đóng gói/túi retail)? Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá theo nhu cầu và lịch giao hàng lạnh cố định tuần.
