Bài viết dành cho gia đình, nhà hàng, siêu thị mini, bếp công nghiệp và người mua lẻ muốn nắm nhanh mặt bằng giá 2025, cách đọc báo giá đúng chuẩn và mẹo chọn nhà cung cấp uy tín.
Giá Bán Lẻ – Hải Sản Đông Lạnh Các Loại Hiện nay trên Thị trường
(Khảo sát tham chiếu thị trường – HCM/HN, cập nhật: 31/10/2025)
1) Mực – Bạch tuộc (IQF/Block)
|
Sản phẩm |
Quy cách – Size phổ biến |
Quy cách đông |
Đóng gói |
Giá tham chiếu (VND/kg) |
|
Mực ống 6–10 con/kg |
Làm sạch cơ bản |
IQF |
1kg/2kg |
280.000 – 340.000 |
|
Mực ống 11–20 con/kg |
Làm sạch cơ bản |
IQF |
1kg/2kg |
240.000 – 300.000 |
|
Mực ống 20–40 con/kg |
Nguyên con, rút ruột |
IQF |
1kg |
210.000 – 270.000 |
|
Mực ống cắt khoanh |
Khoanh 1–2cm |
IQF |
1kg |
230.000 – 290.000 |
|
Mực nang 0,8–1,2kg/con |
Bỏ mai – làm sạch |
IQF |
1kg/2kg |
300.000 – 380.000 |
|
Mực nang 1,3–1,8kg/con |
Bỏ mai – làm sạch |
IQF |
1kg/2kg |
340.000 – 420.000 |
|
Mực nang phi lê |
Lột da – lọc xương |
IQF |
1kg |
320.000 – 420.000 |
|
Bạch tuộc baby 20–40 con/kg |
Nguyên con |
IQF |
1kg |
230.000 – 290.000 |
|
Bạch tuộc baby 40–60 con/kg |
Nguyên con |
IQF |
1kg |
200.000 – 250.000 |
|
Bạch tuộc lớn 1–2kg/con |
Nguyên con |
Block/IQF |
1kg/2kg |
180.000 – 240.000 |
Ghi chú: IQF rã đông ít chảy nước, giữ cấu trúc; block giá rẻ hơn nhưng dễ thất thoát khi tách.
2) Tôm (tôm thẻ, tôm sú)
|
Sản phẩm |
Size (count/lb) |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá tham chiếu (VND/kg) |
|
Tôm thẻ 41/50 |
Lột vỏ còn đuôi (PTO) |
IQF |
1kg |
170.000 – 210.000 |
|
Tôm thẻ 31/40 |
Bỏ đầu |
IQF |
1kg |
180.000 – 230.000 |
|
Tôm thẻ 21/25 |
Bỏ đầu |
IQF |
1kg |
220.000 – 280.000 |
|
Tôm sú 26/30 |
Bỏ đầu – giữ vỏ |
IQF |
1kg |
260.000 – 340.000 |
|
Tôm sú 16/20 |
Bỏ đầu – giữ vỏ |
IQF |
1kg |
320.000 – 420.000 |
|
Tôm càng xanh size L |
Cắt râu, giữ càng |
IQF |
1kg |
320.000 – 420.000 |
3) Cá phi lê – cắt khúc
|
Sản phẩm |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá tham chiếu (VND/kg) |
|
Cá basa phi lê |
Da/không da, 100–200g/miếng |
IQF 1kg |
65.000 – 95.000 |
|
Cá hồi Na Uy phi lê cắt portion |
150–200g/miếng |
IQF 1kg |
450.000 – 580.000 |
|
Cá hồi Na Uy belly/ba rọi |
Cắt khúc |
IQF 1kg |
260.000 – 350.000 |
|
Cá saba (Nhật) cắt khúc |
Ngâm muối nhẹ |
IQF 1kg |
120.000 – 180.000 |
|
Cá thu cắt khoanh |
2–3cm/khoanh |
IQF 1kg |
220.000 – 320.000 |
|
Cá ngừ loin (thăn) |
Khối 0,8–1,2kg |
IQF/Block |
180.000 – 260.000 |
4) Nhuyễn thể – 2 mảnh vỏ – hải sản tiện lợi
|
Sản phẩm |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá tham chiếu (VND/kg) |
|
Hàu nửa vỏ (half shell) |
Làm sạch, cấp đông sâu |
Khay 1kg |
85.000 – 130.000 |
|
Nghêu lụa làm sạch |
Rửa cát – hấp sơ |
IQF 1kg |
60.000 – 90.000 |
|
Sò điệp cồi 20/30 |
Cồi rời |
IQF 1kg |
420.000 – 620.000 |
|
Sò điệp mini 60/80 |
Cồi rời |
IQF 1kg |
220.000 – 330.000 |
|
Cua lột (soft-shell) |
Size M/L |
IQF 1kg |
520.000 – 720.000 |
|
Ghẹ hấp chín đông lạnh |
Con 200–350g |
IQF/Block |
260.000 – 380.000 |


Bảng Giá Bán Lẻ – Hải Sản Đông Lạnh 24hSeaMart
Cập nhật: 31/10/2025
1) Mực – Bạch tuộc (IQF/Block)
|
Sản phẩm |
Size – Quy cách |
Quy cách đông |
Đóng gói |
Giá 24hSeaMart (VND/kg) |
|
Mực ống 6–10 con/kg |
Làm sạch cơ bản |
IQF |
1kg/2kg |
315.000 |
|
Mực ống 11–20 con/kg |
Làm sạch cơ bản |
IQF |
1kg/2kg |
275.000 |
|
Mực ống 20–40 con/kg |
Nguyên con, rút ruột |
IQF |
1kg |
235.000 |
|
Mực ống cắt khoanh |
Khoanh 1–2cm |
IQF |
1kg |
265.000 |
|
Mực nang 0,8–1,2kg/con |
Bỏ mai – làm sạch |
IQF |
1kg/2kg |
355.000 |
|
Mực nang 1,3–1,8kg/con |
Bỏ mai – làm sạch |
IQF |
1kg/2kg |
395.000 |
|
Mực nang phi lê |
Lột da – lọc xương |
IQF |
1kg |
375.000 |
|
Bạch tuộc baby 20–40 con/kg |
Nguyên con |
IQF |
1kg |
265.000 |
|
Bạch tuộc baby 40–60 con/kg |
Nguyên con |
IQF |
1kg |
225.000 |
|
Bạch tuộc lớn 1–2kg/con |
Nguyên con |
Block/IQF |
1kg/2kg |
215.000 |
2) Tôm (thẻ – sú)
|
Sản phẩm |
Size (count/lb) |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá 24hSeaMart (VND/kg) |
|
Tôm thẻ 41/50 |
bỏ đầu |
IQF |
1kg |
195.000 |
|
Tôm thẻ 31/40 |
bỏ đầu |
IQF |
1kg |
215.000 |
|
Tôm thẻ 21/25 |
bỏ đầu |
IQF |
1kg |
255.000 |
|
Tôm sú 26/30 |
bỏ đầu – giữ vỏ |
IQF |
1kg |
305.000 |
|
Tôm sú 16/20 |
bỏ đầu – giữ vỏ |
IQF |
1kg |
395.000 |
|
Tôm càng xanh size L |
Cắt râu, giữ càng |
IQF |
1kg |
385.000 |
3) Cá phi lê – cắt khúc
|
Sản phẩm |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá 24hSeaMart (VND/kg) |
|
Cá basa phi lê |
Da/không da, 100–200g/miếng |
IQF 1kg |
79.000 |
|
Cá hồi Na Uy portion |
150–200g/miếng |
IQF 1kg |
525.000 |
|
Cá hồi Na Uy belly/ba rọi |
Cắt khúc |
IQF 1kg |
315.000 |
|
Cá saba cắt khúc (mặn nhẹ) |
Khúc 2–3cm |
IQF 1kg |
145.000 |
|
Cá thu cắt khoanh |
Khoanh 2–3cm |
IQF 1kg |
275.000 |
|
Cá ngừ loin (thăn) |
Khối 0,8–1,2kg |
IQF/Block |
215.000 |
4) Nhuyễn thể – 2 mảnh vỏ – tiện lợi
|
Sản phẩm |
Quy cách |
Đóng gói |
Giá 24hSeaMart (VND/kg) |
|
Hàu nửa vỏ (half shell) |
Làm sạch, cấp đông sâu |
Khay 1kg |
105.000 |
|
Nghêu lụa làm sạch |
Rửa cát – hấp sơ |
IQF 1kg |
78.000 |
|
Sò điệp cồi 20/30 |
Cồi rời |
IQF 1kg |
545.000 |
|
Sò điệp mini 60/80 |
Cồi rời |
IQF 1kg |
285.000 |
|
Cua lột (soft-shell) size M/L |
Sơ chế sẵn |
IQF 1kg |
645.000 |
|
Ghẹ hấp chín đông lạnh |
Con 200–350g |
IQF/Block |
325.000 |
Chính sách Bán lẻ của 24h Seamart
- Quy đổi giá thực: Khuyến nghị công khai Y% (tỷ lệ thu hồi) theo SKU để khách hàng so sánh minh bạch.
- Vận chuyển lạnh: Báo phí theo khu vực & giá trị đơn; hỗ trợ gộp SKU để tối ưu cước.
- Đổi/Trả: Chấp nhận đổi nếu lỗi chất lượng/bao bì rách/chảy nước bất thường (quay clip lúc nhận).
- Chứng từ: Cung cấp nhãn bao bì – chuẩn HACCP/ISO/BRC theo lô hàng.
Toàn cảnh thị trường 2025: Điều gì đang tác đông đến giá cả?
Năm 2025, giá hải sản đông lạnh chịu tác động đồng thời của cung – cầu – chi phí. Dưới đây là 6 biến số có ảnh hưởng rõ nhất:
- Nguồn cung đánh bắt & nuôi trồng: Sản lượng mực, bạch tuộc có tính mùa vụ mạnh. Tôm thẻ, tôm sú, cá tra/basa phụ thuộc con giống, thời tiết và chi phí thức ăn.
- Chi phí logistics & lạnh: Giá cước, kho lạnh, container và điện ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành – nhất là đối với hàng IQF, block, HOSO/HLSO.
- Tỷ giá: Giao dịch hải sản quốc tế thường neo theo USD. Biến động tỷ giá có thể cộng/trừ vài % trên báo giá nội địa.
- Chuẩn số & truy xuất: Nhu cầu chứng chỉ (BAP, ASC, MSC, HACCP, ISO) tăng; hàng có chứng chỉ thường cao hơn so với hàng phổ thông.
- Cơ cấu kênh tiêu thụ: Kênh HORECA, bếp công nghiệp, siêu thị… có yêu cầu quy cách khác nhau, tác động đến giá/size/quy cách.
- An toàn thực phẩm & kiểm soát glaze: Người mua ngày càng chú ý tỷ lệ băng (glaze), độ rã đông và cảm quan. Hàng trung thực về glaze/khối lượng sau rã đông thường giữ giá tốt hơn.
Gợi ý nhanh: Khi so sánh giá, luôn hỏi giá NET sau rã đông (drained weight) thay vì chỉ nhìn giá/kg còn glaze.

Cách đọc báo giá hải sản đông lạnh đúng chuẩn
Một báo giá chuẩn nên thể hiện rõ 7 thông số:
- Tên hàng + tên khoa học (nếu có) – ví dụ: Mực ống (Loligo spp.).
- Quy cách – HOSO/HLSO/PUD/PTO; IQF hay block; da/không da; hấp chín hay sống…
- Size/Grade – con/kg hoặc gram/miếng; ví dụ 31/40, 170–220g.
- Tỷ lệ glaze – % băng phủ; yêu cầu ghi khối lượng sau rã đông.
- Chứng chỉ & nhà máy – HACCP/ISO; BAP/ASC/MSC (nếu có).
- Điều kiện giao hàng – EXW/FOB/CIF hoặc nội địa: giá tại kho/đã giao.
- Điều khoản thanh toán – COD, chuyển khoản, công nợ, chiết khấu theo sản lượng.
Checklist hỏi nhà cung cấp: COA lô hàng, ngày SX – HSD, nhiệt độ vận chuyển, chính sách đổi trả, phí giao nội/ngoại tỉnh, phí thùng xốp/đá khô.

Yếu tố làm giá biến động theo mùa và theo vùng
- Mùa vụ đánh bắt: Mực, bạch tuộc, cá biển lên giá khi khan hàng; sau vụ mùa giá thường mềm hơn.
- Thời tiết & môi trường: Nhiệt độ nước, mưa bão, chất lượng vùng nuôi ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt và chi phí.
- Nhu cầu theo dịp: Lễ, Tết, mùa du lịch kéo nhu cầu HORECA tăng, giá có thể nhích 5–15%.
- Khu vực giao hàng: Giá khác nhau giữa TP.HCM, Hà Nội, miền Trung do chênh lệch logistics, kho bãi.
- Chất lượng & truy xuất: Hàng có giấy tờ, nguồn gốc minh bạch thường đắt hơn nhưng ổn định.

So sánh kênh mua: nhà máy – đại lý – chợ đầu mối – siêu thị
|
Kênh |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Phù hợp |
|
Nhà máy/chế biến |
Giá sỉ, đồng nhất, hồ sơ chuẩn |
MOQ cao, leadtime |
Nhà hàng chuỗi, bếp công nghiệp |
|
Đại lý/nhà phân phối |
Đa dạng mã hàng, giao nhanh |
Giá cao hơn nhà máy |
Nhà hàng độc lập, siêu thị mini |
|
Chợ đầu mối |
Nhiều lựa chọn, chênh giá tốt |
Chất lượng không đồng đều |
Người mua có kinh nghiệm |
|
Siêu thị |
Bảo quản tốt, tiện lợi |
Giá bán lẻ cao |
Gia đình, mua thử nghiệm |
Nguyên tắc vàng: Nếu bạn mua lặp lại và sản lượng ổn, hãy chốt quy cách và thương lượng theo sản lượng tháng để có giá tốt và chất lượng ổn định.


Mẹo thương lượng giá sỉ & tối ưu chi phí cho F&B
- Chốt quy cách tiêu chuẩn: ví dụ Tôm thẻ PTO 41/50, glaze ≤10%, đóng gói 1kg/túi. Quy cách cố định giúp ổn giá.
- Gom đơn theo tuần/tháng: Mua dồn đợt để giảm phí vận chuyển/kho lạnh.
- Ưu tiên size thông dụng: Size phổ thông thường có giá tốt và dễ xoay vòng.
- Ký HĐ khung: Ràng buộc chất lượng, quy cách, mức bù khi lệch size/độ ẩm.
- Đánh giá hao hụt sau rã đông: Tính giá trên khối lượng tịnh để so sánh đúng.
- Đa nguồn nhưng ít nhà cung cấp: 1–2 đối tác chính + 1 đối tác dự phòng để ổn định nguồn.
Ví dụ tính giá thật sau rã đông
Giả sử mực ống 160.000đ/kg với glaze 20%. Sau rã đông thu về 0,8kg thực, tức giá thực = 160.000 / 0,8 = 200.000đ/kg. So với đơn vị khác báo 180.000đ/kg glaze 10% (giá thực = 180.000 / 0,9 ≈ 200.000đ/kg). Kết luận: hai báo giá thực chất ngang nhau.
Checklist kiểm hàng & bảo quản lạnh (giảm hao hụt)
Khi nhận hàng:
- Nhiệt độ tâm sản phẩm ≤ –18°C; bao bì nguyên vẹn, không rách, không tái đông.
- Kiểm băng tuyết trong bao: nhiều đá vụn là dấu hiệu tái đông.
- Đối chiếu lot, ngày SX – HSD, COA; kiểm mùi lạ, màu sắc (mực trắng tự nhiên, cá không thâm).
Bảo quản & sử dụng:
- Lưu kho ở –18°C đến –25°C; FIFO/FEFO (ưu tiên lô SX sớm hoặc HSD gần).
- Rã đông đúng cách: để ngăn mát 0–4°C 6–12 giờ; tránh rã đông nước ấm trực tiếp gây thất thoát dịch bào.
- Sau rã đông, dùng trong 24 giờ để giữ cảm quan tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Vì sao cùng là tôm PTO 41/50 nhưng giá lệch nhiều?
Khác nhau ở nơi chế biến, tỷ lệ glaze, tiêu chuẩn độ ẩm, cách lột (máy/thủ công), chứng chỉ và bao bì.
2. Glaze bao nhiêu là hợp lý?
Tùy quy cách, nhưng phổ biến 5–20%. Với hàng cao cấp hoặc yêu cầu minh bạch, chọn ≤10%.
3. Mua lẻ có nên chọn IQF hay block?
IQF dễ rã đông từng con/miếng, phù hợp gia đình và bếp nhỏ; block giá tốt hơn nhưng phải rã đông nguyên khối.
4. Bao tử cá basa 2025 giá bao nhiêu?
Khung tham khảo 68.000–105.000đ/kg sỉ, tùy làm sạch và mùa vụ.
5. Cá basa fillet có bị bơm nước không?
Hãy yêu cầu COA độ ẩm và cân sau rã đông. Hàng chuẩn có độ ẩm trong ngưỡng cho phép, không nhũn.
6. Bạch tuộc baby sao có lúc nhỏ mà giá cao?
Size nhỏ hiếm theo mùa, cầu cao cho món lẩu/nướng nên giá nhích.
7. Tôi nên ưu tiên chứng chỉ nào khi bán vào siêu thị?
Tối thiểu HACCP/ISO; tùy chuỗi, có thể cần BAP/ASC/MSC cho từng nhóm hàng.
8. Giá có khác nhau giữa TP.HCM và Hà Nội?
Có. Chênh lệch logistics, kho bãi, mùa tiêu thụ khiến giá khác nhau vài phần trăm đến hơn 10% vào cao điểm.
9. Thời hạn sử dụng bao lâu?
Phổ biến 12–24 tháng ở –18°C, tùy loại hàng. Luôn xem nhãn lô và bảo quản đúng.
10. Có thể tái đông sau khi rã không?
Không khuyến khích. Tái đông làm giảm chất lượng và tăng rủi ro an toàn thực phẩm.


Thuật ngữ nhanh (Glossary)
- IQF (Individual Quick Frozen): Cấp đông rời từng miếng/con.
- Block Frozen: Cấp đông khối.
- HOSO/HLSO: Nguyên con còn đầu/vỏ – Bỏ đầu còn vỏ.
- PTO/PUD: Bỏ đầu còn đuôi – Lột vỏ bỏ chỉ lưng.
- Glaze: Lớp băng phủ bảo vệ, tính theo % trọng lượng.
- COA: Chứng thư phân tích lô hàng.
- ASC/BAP/MSC: Chứng chỉ nuôi trồng/bền vững/đánh bắt.
Lưu ý cuối cùng
- Bảng giá trong bài là tham khảo; mỗi khu vực, nhà cung cấp và thời điểm có thể chênh đáng kể.
- Khi đăng lại thông tin, hãy cập nhật ngày tham chiếu (ví dụ: Cập nhật Q3/2025) và kiểm tra lại với đơn vị cung ứng để tránh sai số.