Nhà máy Chế biến Thủy Hải Sản 24hSeafood

Giá hải sản đông lạnh 2025: Toàn cảnh thị trường & bảng giá tham khảo

23 tháng 08 2025
Toan Phan

Bài viết dành cho gia đình, nhà hàng, siêu thị mini, bếp công nghiệp và người mua lẻ muốn nắm nhanh mặt bằng giá 2025, cách đọc báo giá đúng chuẩn và mẹo chọn nhà cung cấp uy tín.

Giá Bán Lẻ – Hải Sản Đông Lạnh Các Loại Hiện nay trên Thị trường

(Khảo sát tham chiếu thị trường – HCM/HN, cập nhật: 31/10/2025)


1) Mực – Bạch tuộc (IQF/Block)

Sản phẩm

Quy cách – Size phổ biến

Quy cách đông

Đóng gói

Giá tham chiếu (VND/kg)

Mực ống 6–10 con/kg

Làm sạch cơ bản

IQF

1kg/2kg

280.000 – 340.000

Mực ống 11–20 con/kg

Làm sạch cơ bản

IQF

1kg/2kg

240.000 – 300.000

Mực ống 20–40 con/kg

Nguyên con, rút ruột

IQF

1kg

210.000 – 270.000

Mực ống cắt khoanh

Khoanh 1–2cm

IQF

1kg

230.000 – 290.000

Mực nang 0,8–1,2kg/con

Bỏ mai – làm sạch

IQF

1kg/2kg

300.000 – 380.000

Mực nang 1,3–1,8kg/con

Bỏ mai – làm sạch

IQF

1kg/2kg

340.000 – 420.000

Mực nang phi lê

Lột da – lọc xương

IQF

1kg

320.000 – 420.000

Bạch tuộc baby 20–40 con/kg

Nguyên con

IQF

1kg

230.000 – 290.000

Bạch tuộc baby 40–60 con/kg

Nguyên con

IQF

1kg

200.000 – 250.000

Bạch tuộc lớn 1–2kg/con

Nguyên con

Block/IQF

1kg/2kg

180.000 – 240.000

Ghi chú: IQF rã đông ít chảy nước, giữ cấu trúc; block giá rẻ hơn nhưng dễ thất thoát khi tách.


2) Tôm (tôm thẻ, tôm sú)

Sản phẩm

Size (count/lb)

Quy cách

Đóng gói

Giá tham chiếu (VND/kg)

Tôm thẻ 41/50

Lột vỏ còn đuôi (PTO)

IQF

1kg

170.000 – 210.000

Tôm thẻ 31/40

Bỏ đầu

IQF

1kg

180.000 – 230.000

Tôm thẻ 21/25

Bỏ đầu

IQF

1kg

220.000 – 280.000

Tôm sú 26/30

Bỏ đầu – giữ vỏ

IQF

1kg

260.000 – 340.000

Tôm sú 16/20

Bỏ đầu – giữ vỏ

IQF

1kg

320.000 – 420.000

Tôm càng xanh size L

Cắt râu, giữ càng

IQF

1kg

320.000 – 420.000


3) Cá phi lê – cắt khúc

Sản phẩm

Quy cách

Đóng gói

Giá tham chiếu (VND/kg)

Cá basa phi lê

Da/không da, 100–200g/miếng

IQF 1kg

65.000 – 95.000

Cá hồi Na Uy phi lê cắt portion

150–200g/miếng

IQF 1kg

450.000 – 580.000

Cá hồi Na Uy belly/ba rọi

Cắt khúc

IQF 1kg

260.000 – 350.000

Cá saba (Nhật) cắt khúc

Ngâm muối nhẹ

IQF 1kg

120.000 – 180.000

Cá thu cắt khoanh

2–3cm/khoanh

IQF 1kg

220.000 – 320.000

Cá ngừ loin (thăn)

Khối 0,8–1,2kg

IQF/Block

180.000 – 260.000


4) Nhuyễn thể – 2 mảnh vỏ – hải sản tiện lợi

Sản phẩm

Quy cách

Đóng gói

Giá tham chiếu (VND/kg)

Hàu nửa vỏ (half shell)

Làm sạch, cấp đông sâu

Khay 1kg

85.000 – 130.000

Nghêu lụa làm sạch

Rửa cát – hấp sơ

IQF 1kg

60.000 – 90.000

Sò điệp cồi 20/30

Cồi rời

IQF 1kg

420.000 – 620.000

Sò điệp mini 60/80

Cồi rời

IQF 1kg

220.000 – 330.000

Cua lột (soft-shell)

Size M/L

IQF 1kg

520.000 – 720.000

Ghẹ hấp chín đông lạnh

Con 200–350g

IQF/Block

260.000 – 380.000

 
mực nang đông lạnhbạch tuộc đông lạnh

Bảng Giá Bán Lẻ – Hải Sản Đông Lạnh 24hSeaMart

Cập nhật: 31/10/2025


1) Mực – Bạch tuộc (IQF/Block)

Sản phẩm

Size – Quy cách

Quy cách đông

Đóng gói

Giá 24hSeaMart (VND/kg)

Mực ống 6–10 con/kg

Làm sạch cơ bản

IQF

1kg/2kg

315.000

Mực ống 11–20 con/kg

Làm sạch cơ bản

IQF

1kg/2kg

275.000

Mực ống 20–40 con/kg

Nguyên con, rút ruột

IQF

1kg

235.000

Mực ống cắt khoanh

Khoanh 1–2cm

IQF

1kg

265.000

Mực nang 0,8–1,2kg/con

Bỏ mai – làm sạch

IQF

1kg/2kg

355.000

Mực nang 1,3–1,8kg/con

Bỏ mai – làm sạch

IQF

1kg/2kg

395.000

Mực nang phi lê

Lột da – lọc xương

IQF

1kg

375.000

Bạch tuộc baby 20–40 con/kg

Nguyên con

IQF

1kg

265.000

Bạch tuộc baby 40–60 con/kg

Nguyên con

IQF

1kg

225.000

Bạch tuộc lớn 1–2kg/con

Nguyên con

Block/IQF

1kg/2kg

215.000


2) Tôm (thẻ – sú)

Sản phẩm

Size (count/lb)

Quy cách

Đóng gói

Giá 24hSeaMart (VND/kg)

Tôm thẻ 41/50

bỏ đầu

IQF

1kg

195.000

Tôm thẻ 31/40

bỏ đầu

IQF

1kg

215.000

Tôm thẻ 21/25

bỏ đầu

IQF

1kg

255.000

Tôm sú 26/30

bỏ đầu – giữ vỏ

IQF

1kg

305.000

Tôm sú 16/20

bỏ đầu – giữ vỏ

IQF

1kg

395.000

Tôm càng xanh size L

Cắt râu, giữ càng

IQF

1kg

385.000


3) Cá phi lê – cắt khúc

Sản phẩm

Quy cách

Đóng gói

Giá 24hSeaMart (VND/kg)

Cá basa phi lê

Da/không da, 100–200g/miếng

IQF 1kg

79.000

Cá hồi Na Uy portion

150–200g/miếng

IQF 1kg

525.000

Cá hồi Na Uy belly/ba rọi

Cắt khúc

IQF 1kg

315.000

Cá saba cắt khúc (mặn nhẹ)

Khúc 2–3cm

IQF 1kg

145.000

Cá thu cắt khoanh

Khoanh 2–3cm

IQF 1kg

275.000

Cá ngừ loin (thăn)

Khối 0,8–1,2kg

IQF/Block

215.000


4) Nhuyễn thể – 2 mảnh vỏ – tiện lợi

Sản phẩm

Quy cách

Đóng gói

Giá 24hSeaMart (VND/kg)

Hàu nửa vỏ (half shell)

Làm sạch, cấp đông sâu

Khay 1kg

105.000

Nghêu lụa làm sạch

Rửa cát – hấp sơ

IQF 1kg

78.000

Sò điệp cồi 20/30

Cồi rời

IQF 1kg

545.000

Sò điệp mini 60/80

Cồi rời

IQF 1kg

285.000

Cua lột (soft-shell) size M/L

Sơ chế sẵn

IQF 1kg

645.000

Ghẹ hấp chín đông lạnh

Con 200–350g

IQF/Block

325.000

 

Chính sách Bán lẻ của 24h Seamart

  • Quy đổi giá thực: Khuyến nghị công khai Y% (tỷ lệ thu hồi) theo SKU để khách hàng so sánh minh bạch.
  • Vận chuyển lạnh: Báo phí theo khu vực & giá trị đơn; hỗ trợ gộp SKU để tối ưu cước.
  • Đổi/Trả: Chấp nhận đổi nếu lỗi chất lượng/bao bì rách/chảy nước bất thường (quay clip lúc nhận).
  • Chứng từ: Cung cấp nhãn bao bì – chuẩn HACCP/ISO/BRC theo lô hàng.

Toàn cảnh thị trường 2025: Điều gì đang tác đông đến giá cả?

Năm 2025, giá hải sản đông lạnh chịu tác động đồng thời của cung – cầu – chi phí. Dưới đây là 6 biến số có ảnh hưởng rõ nhất:

  • Nguồn cung đánh bắt & nuôi trồng: Sản lượng mực, bạch tuộc có tính mùa vụ mạnh. Tôm thẻ, tôm sú, cá tra/basa phụ thuộc con giống, thời tiết và chi phí thức ăn.
  • Chi phí logistics & lạnh: Giá cước, kho lạnh, container và điện ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành – nhất là đối với hàng IQF, block, HOSO/HLSO.
  • Tỷ giá: Giao dịch hải sản quốc tế thường neo theo USD. Biến động tỷ giá có thể cộng/trừ vài % trên báo giá nội địa.
  • Chuẩn số & truy xuất: Nhu cầu chứng chỉ (BAP, ASC, MSC, HACCP, ISO) tăng; hàng có chứng chỉ thường cao hơn so với hàng phổ thông.
  • Cơ cấu kênh tiêu thụ: Kênh HORECA, bếp công nghiệp, siêu thị… có yêu cầu quy cách khác nhau, tác động đến giá/size/quy cách.
  • An toàn thực phẩm & kiểm soát glaze: Người mua ngày càng chú ý tỷ lệ băng (glaze), độ rã đông và cảm quan. Hàng trung thực về glaze/khối lượng sau rã đông thường giữ giá tốt hơn.

Gợi ý nhanh: Khi so sánh giá, luôn hỏi giá NET sau rã đông (drained weight) thay vì chỉ nhìn giá/kg còn glaze.

nhân viên công ty 24hseafood đang thu mua hải sản tại cảng cá Phan Thiết

 Cách đọc báo giá hải sản đông lạnh đúng chuẩn

Một báo giá chuẩn nên thể hiện rõ 7 thông số:

  1. Tên hàng + tên khoa học (nếu có) – ví dụ: Mực ống (Loligo spp.).
  2. Quy cách – HOSO/HLSO/PUD/PTO; IQF hay block; da/không da; hấp chín hay sống…
  3. Size/Grade – con/kg hoặc gram/miếng; ví dụ 31/40, 170–220g.
  4. Tỷ lệ glaze – % băng phủ; yêu cầu ghi khối lượng sau rã đông.
  5. Chứng chỉ & nhà máy – HACCP/ISO; BAP/ASC/MSC (nếu có).
  6. Điều kiện giao hàng – EXW/FOB/CIF hoặc nội địa: giá tại kho/đã giao.
  7. Điều khoản thanh toán – COD, chuyển khoản, công nợ, chiết khấu theo sản lượng.

Checklist hỏi nhà cung cấp: COA lô hàng, ngày SX – HSD, nhiệt độ vận chuyển, chính sách đổi trả, phí giao nội/ngoại tỉnh, phí thùng xốp/đá khô.

công nhân nhà máy 24hseafood đang sản xuất chế biến hải sản đông lạnh


Yếu tố làm giá biến động theo mùa và theo vùng

  • Mùa vụ đánh bắt: Mực, bạch tuộc, cá biển lên giá khi khan hàng; sau vụ mùa giá thường mềm hơn.
  • Thời tiết & môi trường: Nhiệt độ nước, mưa bão, chất lượng vùng nuôi ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt và chi phí.
  • Nhu cầu theo dịp: Lễ, Tết, mùa du lịch kéo nhu cầu HORECA tăng, giá có thể nhích 5–15%.
  • Khu vực giao hàng: Giá khác nhau giữa TP.HCM, Hà Nội, miền Trung do chênh lệch logistics, kho bãi.
  • Chất lượng & truy xuất: Hàng có giấy tờ, nguồn gốc minh bạch thường đắt hơn nhưng ổn định.

chứng nhận HACCP cho Công ty 24hseafood trong việc sản xuất chế biến hải sản đông lạnh


So sánh kênh mua: nhà máy – đại lý – chợ đầu mối – siêu thị

Kênh

Ưu điểm

Nhược điểm

Phù hợp

Nhà máy/chế biến

Giá sỉ, đồng nhất, hồ sơ chuẩn

MOQ cao, leadtime

Nhà hàng chuỗi, bếp công nghiệp

Đại lý/nhà phân phối

Đa dạng mã hàng, giao nhanh

Giá cao hơn nhà máy

Nhà hàng độc lập, siêu thị mini

Chợ đầu mối

Nhiều lựa chọn, chênh giá tốt

Chất lượng không đồng đều

Người mua có kinh nghiệm

Siêu thị

Bảo quản tốt, tiện lợi

Giá bán lẻ cao

Gia đình, mua thử nghiệm

Nguyên tắc vàng: Nếu bạn mua lặp lạisản lượng ổn, hãy chốt quy cáchthương lượng theo sản lượng tháng để có giá tốt và chất lượng ổn định.

nhà máy sản xuất chế biến hải sản đông lạnh các loại 24hseafood

nhân viên giao hàng công ty 24hseafood giao hải sản đông lạnh đến quý khách


Mẹo thương lượng giá sỉ & tối ưu chi phí cho F&B

  • Chốt quy cách tiêu chuẩn: ví dụ Tôm thẻ PTO 41/50, glaze ≤10%, đóng gói 1kg/túi. Quy cách cố định giúp ổn giá.
  • Gom đơn theo tuần/tháng: Mua dồn đợt để giảm phí vận chuyển/kho lạnh.
  • Ưu tiên size thông dụng: Size phổ thông thường có giá tốtdễ xoay vòng.
  • Ký HĐ khung: Ràng buộc chất lượng, quy cách, mức bù khi lệch size/độ ẩm.
  • Đánh giá hao hụt sau rã đông: Tính giá trên khối lượng tịnh để so sánh đúng.
  • Đa nguồn nhưng ít nhà cung cấp: 1–2 đối tác chính + 1 đối tác dự phòng để ổn định nguồn.

Ví dụ tính giá thật sau rã đông
Giả sử mực ống 160.000đ/kg với glaze 20%. Sau rã đông thu về 0,8kg thực, tức giá thực = 160.000 / 0,8 = 200.000đ/kg. So với đơn vị khác báo 180.000đ/kg glaze 10% (giá thực = 180.000 / 0,9 ≈ 200.000đ/kg). Kết luận: hai báo giá thực chất ngang nhau.


Checklist kiểm hàng & bảo quản lạnh (giảm hao hụt)

Khi nhận hàng:

  • Nhiệt độ tâm sản phẩm ≤ –18°C; bao bì nguyên vẹn, không rách, không tái đông.
  • Kiểm băng tuyết trong bao: nhiều đá vụn là dấu hiệu tái đông.
  • Đối chiếu lot, ngày SX – HSD, COA; kiểm mùi lạ, màu sắc (mực trắng tự nhiên, cá không thâm).

Bảo quản & sử dụng:

  • Lưu kho ở –18°C đến –25°C; FIFO/FEFO (ưu tiên lô SX sớm hoặc HSD gần).
  • Rã đông đúng cách: để ngăn mát 0–4°C 6–12 giờ; tránh rã đông nước ấm trực tiếp gây thất thoát dịch bào.
  • Sau rã đông, dùng trong 24 giờ để giữ cảm quan tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Vì sao cùng là tôm PTO 41/50 nhưng giá lệch nhiều?
Khác nhau ở nơi chế biến, tỷ lệ glaze, tiêu chuẩn độ ẩm, cách lột (máy/thủ công), chứng chỉ và bao bì.

2. Glaze bao nhiêu là hợp lý?
Tùy quy cách, nhưng phổ biến 5–20%. Với hàng cao cấp hoặc yêu cầu minh bạch, chọn ≤10%.

3. Mua lẻ có nên chọn IQF hay block?
IQF dễ rã đông từng con/miếng, phù hợp gia đình và bếp nhỏ; block giá tốt hơn nhưng phải rã đông nguyên khối.

4. Bao tử cá basa 2025 giá bao nhiêu?
Khung tham khảo 68.000–105.000đ/kg sỉ, tùy làm sạch và mùa vụ.

5. Cá basa fillet có bị bơm nước không?
Hãy yêu cầu COA độ ẩm và cân sau rã đông. Hàng chuẩn có độ ẩm trong ngưỡng cho phép, không nhũn.

6. Bạch tuộc baby sao có lúc nhỏ mà giá cao?
Size nhỏ hiếm theo mùa, cầu cao cho món lẩu/nướng nên giá nhích.

7. Tôi nên ưu tiên chứng chỉ nào khi bán vào siêu thị?
Tối thiểu HACCP/ISO; tùy chuỗi, có thể cần BAP/ASC/MSC cho từng nhóm hàng.

8. Giá có khác nhau giữa TP.HCM và Hà Nội?
Có. Chênh lệch logistics, kho bãi, mùa tiêu thụ khiến giá khác nhau vài phần trăm đến hơn 10% vào cao điểm.

9. Thời hạn sử dụng bao lâu?
Phổ biến 12–24 tháng ở –18°C, tùy loại hàng. Luôn xem nhãn lô và bảo quản đúng.

10. Có thể tái đông sau khi rã không?
Không khuyến khích. Tái đông làm giảm chất lượng và tăng rủi ro an toàn thực phẩm.

nhân viên công ty 24hseafood luôn nhiệt tình tư vấn sản phẩm đến quý khách

nhân viên công ty cung cấp hải sản đông lạnh 24hseafood luôn lắng nghe yêu cầu và tư vấn nhiệt tình đến quý khách


Thuật ngữ nhanh (Glossary)

  • IQF (Individual Quick Frozen): Cấp đông rời từng miếng/con.
  • Block Frozen: Cấp đông khối.
  • HOSO/HLSO: Nguyên con còn đầu/vỏ – Bỏ đầu còn vỏ.
  • PTO/PUD: Bỏ đầu còn đuôi – Lột vỏ bỏ chỉ lưng.
  • Glaze: Lớp băng phủ bảo vệ, tính theo % trọng lượng.
  • COA: Chứng thư phân tích lô hàng.
  • ASC/BAP/MSC: Chứng chỉ nuôi trồng/bền vững/đánh bắt.
 

Lưu ý cuối cùng

  • Bảng giá trong bài là tham khảo; mỗi khu vực, nhà cung cấp và thời điểm có thể chênh đáng kể.
  • Khi đăng lại thông tin, hãy cập nhật ngày tham chiếu (ví dụ: Cập nhật Q3/2025) và kiểm tra lại với đơn vị cung ứng để tránh sai số.

Viết bình luận của bạn
Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
icon
Messenger