Bạn cần tra cứu giá bán lẻ để mua cho đúng giá hoặc đang soi giá bán sỉ mực nang đông lạnh cho nhà hàng, kho phân phối hay chuỗi bán lẻ? Bài viết này tổng hợp bức tranh hiện nay: bảng giá tham khảo theo size/quy cách, những biến số chi phối giá, cách kiểm hàng chuẩn, và mẹo chốt deal tốt. Đọc hết, bạn sẽ tự tin hơn khi mua sản phẩm này.

Giá Bán lẻ – Mực nang Đông lạnh (Thị trường hiện nay)
Cập nhật tham khảo: 31/10/2025 · Khu vực: TP.HCM & các sàn/chuỗi bán lẻ nội địa. Giá có thể chênh theo cửa hàng, size, quy cách xử lý, thương hiệu và thời điểm. Quy ước: Giá theo đồng/kg (đ/kg). Túi phổ biến 0,5–1 kg. Hàng đã làm sạch – IQF (cấp đông nhanh từng con) trừ khi ghi chú khác.
1) Mực nang nguyên con – làm sạch IQF (Việt Nam)
|
Size (con/kg) |
Mô tả |
Giá phổ biến (đ/kg) |
Ước tính/500g (đ) |
Ghi chú |
|
2–4 |
Con lớn, thớ dày, nướng/áp chảo |
320.000 – 360.000 |
160.000 – 180.000 |
Dĩa trình bày đẹp, tỷ lệ ăn được cao |
|
5–7 |
To vừa, đa dụng |
280.000 – 330.000 |
140.000 – 165.000 |
Cân bằng giá/độ giòn |
|
8–12 |
Trung, xào – chiên |
230.000 – 280.000 |
115.000 – 140.000 |
Dễ chia suất gia đình |
|
13–20 |
Nhỏ, khoanh – lẩu |
190.000 – 230.000 |
95.000 – 115.000 |
Ít hao, chín nhanh |
|
21–30 |
Mini, làm chả – chiên xù |
160.000 – 190.000 |
80.000 – 95.000 |
Giá mềm, lên món nhanh |
2) Mực nang cắt khoanh – IQF (Việt Nam)
|
Quy cách |
Size tham chiếu |
Giá phổ biến (đ/kg) |
Ước tính/500g (đ) |
Ghi chú |
|
Cắt khoanh dày 1,5–2 cm |
Từ 8–20 con/kg |
210.000 – 290.000 |
105.000 – 145.000 |
Đồng đều, tiện suất ăn |
|
Cắt khoanh dày 2–2,5 cm |
Từ 5–12 con/kg |
240.000 – 320.000 |
120.000 – 160.000 |
Khoanh dày, chiên xù – áp chảo |
3) Mực nang sữa (mực mủ) – nguyên con IQF
|
Size (con/kg) |
Mô tả |
Giá phổ biến (đ/kg) |
Ước tính/500g (đ) |
Ghi chú |
|
21–30 |
Con non, thịt ngọt |
170.000 – 200.000 |
85.000 – 100.000 |
Hợp chiên bột, xào tỏi |
|
31–40 |
Con nhỏ, mềm |
150.000 – 180.000 |
75.000 – 90.000 |
Giá tiết kiệm, dễ ăn |
4) Mực nang nhập khẩu – nguyên con/cắt khoanh IQF
|
Nguồn |
Quy cách |
Size/độ dày |
Giá phổ biến (đ/kg) |
Ghi chú |
|
Đông Nam Á |
Nguyên con |
5–12 con/kg |
260.000 – 340.000 |
Chênh theo thương hiệu – phí logistics |
|
Đông Nam Á |
Cắt khoanh |
1,5–2 cm |
230.000 – 320.000 |
Bao bì hút chân không, LOT rõ |
5) Ghi chú giúp bạn “đọc giá” đúng
- So theo size/con/kg: cùng 1 kg nhưng 5 con khác hẳn 12 con (thớ dày, cảm giác nhai, trình bày dĩa).
- Check quy cách: đã rút mai – bỏ túi mực – lột da? Nguyên con hay cắt khoanh? Mỗi bước xử lý ảnh hưởng tỷ lệ ăn được.
- Chuỗi lạnh: ưu tiên IQF – bảo quản ≤ -18°C, bề mặt khô lạnh, không dăm băng dày.
- Tính thực chi/đĩa: so hao hụt sau rã đông (lý tưởng < 5–8%). Lô tốt giá/đĩa thường rẻ hơn dù giá/kg nhỉnh.
6) Khoảng giá theo món – để dự trù ngân sách nhanh
|
Món tiêu biểu |
Size/Quy cách gợi ý |
Suất 2–3 người (500–600g) |
Chi phí nguyên liệu (tham khảo) |
|
Nướng bơ tỏi/áp chảo |
Nguyên con 5–7 |
500–600 g |
140.000 – 180.000đ |
|
Lẩu – xào thập cẩm |
Nguyên con 8–12 hoặc 13–20 |
500–600 g |
110.000 – 150.000đ |
|
Chiên xù – tempura |
Cắt khoanh 1,5–2 cm |
500–600 g |
120.000 – 160.000đ |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo thị trường, chưa gồm phí giao lạnh/bao bì đặc biệt/VAT (nếu có). Giá thực tế thay đổi theo mùa vụ, nguồn đánh bắt, thương hiệu và chương trình khuyến mãi của từng cửa hàng/chuỗi.

Giá Bán sỉ – Mực nang Đông lạnh (Thị trường hiện nay)
Cập nhật tham khảo: 31/10/2025 · Khu vực chào bán chính: TP.HCM (FOB kho lạnh nội thành). Giá có thể thay đổi theo mùa – nguồn đánh bắt – bao bì – tuyến vận chuyển. Đơn vị: đồng/kg. Chuẩn hàng mặc định: đã làm sạch – cấp đông nhanh IQF – hút chân không – bảo quản ≤ -18°C.
1) Nguyên con làm sạch – IQF (Việt Nam)
|
Size (con/kg) |
Mô tả |
20–99 kg |
100–299 kg |
300–499 kg |
≥500 kg |
|
2–4 |
Con lớn, thớ dày, món nướng/áp chảo |
312.000 |
302.000 |
295.000 |
288.000 |
|
5–7 |
To vừa, đa dụng |
275.000 |
265.000 |
258.000 |
250.000 |
|
8–12 |
Trung, xào – chiên |
232.000 |
222.000 |
215.000 |
208.000 |
|
13–20 |
Nhỏ, lẩu – khoanh – canh |
198.000 |
190.000 |
185.000 |
178.000 |
|
21–30 |
Mini, làm chả – chiên xù |
172.000 |
165.000 |
160.000 |
155.000 |
Gợi ý chọn size theo menu:
- Nướng/áp chảo đẹp dĩa: 2–4 hoặc 5–7.
- Lẩu – xào thập cẩm: 8–12 hoặc 13–20 (chín đều, ít co).
- Món chiên xù/ram bột: 13–20 hoặc 21–30 (nhanh chín, tiết kiệm dầu).
2) Cắt khoanh – IQF (Việt Nam)
|
Quy cách |
Size tham chiếu |
20–99 kg |
100–299 kg |
300–499 kg |
≥500 kg |
Ghi chú |
|
Khoanh 1,5–2,0 cm |
Từ 8–20 con/kg |
238.000 |
228.000 |
220.000 |
212.000 |
Khoanh đều, tiện portion |
|
Khoanh 2,0–2,5 cm |
Từ 5–12 con/kg |
258.000 |
248.000 |
240.000 |
232.000 |
Khoanh dày, hợp chiên xù/áp chảo |
3) Mực nang sữa (mực mủ, mực nút) – nguyên con IQF
|
Size (con/kg) |
20–99 kg |
100–299 kg |
300–499 kg |
≥500 kg |
Ứng dụng |
|
21–30 |
178.000 |
170.000 |
165.000 |
160.000 |
Chiên bột, xào tỏi |
|
31–40 |
158.000 |
150.000 |
146.000 |
142.000 |
Suất ăn công nghiệp – cơm phần |
4) Hàng nhập khẩu
|
Nguồn |
Quy cách |
Size/độ dày |
20–99 kg |
100–299 kg |
≥300 kg |
Ghi chú |
|
ĐNÁ |
Nguyên con – IQF |
5–12 con/kg |
252.000 |
242.000 |
235.000 |
Chênh theo nhãn – logistics |
|
ĐNÁ |
Cắt khoanh – IQF |
1,5–2,0 cm |
240.000 |
232.000 |
225.000 |
Bao bì hút chân không, LOT rõ |
5) Điều kiện thương mại
- Giá áp dụng FOB kho lạnh TP.HCM; bốc xếp kho đã gồm. Vận chuyển lạnh tính theo tuyến, cước nặng – nhẹ – điểm giao (nội/ngoại thành – liên tỉnh).
- Bao bì: túi 0,5–1,0 kg; thùng 10 kg tiêu chuẩn. Yêu cầu bao bì riêng (tem phụ, private label) có thể phát sinh phí.
- Hóa đơn: xuất HĐ theo yêu cầu. Giá trên chưa gồm VAT (nếu có).
- Thanh toán: COD nội thành hoặc chuyển khoản trước khi xuất kho; HORECA/chuỗi có thể đăng ký hạn mức theo hợp đồng.
- Đổi trả kỹ thuật: nhận trong 24 giờ kể từ khi giao nếu phát sinh lỗi bao bì/chuỗi lạnh (giữ nguyên nhiệt độ bảo quản).
6) Tiêu chuẩn chất lượng & kiểm soát hao hụt
- IQF – HACCP: cấp đông nhanh từng con, thớ cơ giữ tốt.
- Mục tiêu hao sau rã đông: < 8% (đo trên mẫu ngẫu nhiên). Nếu hao bất thường, hỗ trợ đổi lô/hoàn đổi phần lỗi theo biên bản hiện trường.
- Kiểm soát cảm quan: bề mặt khô lạnh, không băng dày; màu trắng ngà – đồng đều; mùi biển tự nhiên, không hôi tanh lạ.

Lưu ý: Đây là bảng tham khảo thị trường, không đại diện cho một đơn vị cụ thể. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm chốt lô, tồn kho, chính sách khuyến mãi và điều kiện giao nhận. Có thể yêu cầu báo giá chính thức kèm LOT – MFG – EXP – COA theo từng đợt.
Mẹo hay từ Chuyên gia cho bạn:
- Mực nang sữa (baby, 10–20 con/kg): thịt giòn ngọt, dễ nấu lẩu/xào/nướng; phổ biến phân khúc 190–200k/kg.
- Size lớn 2–4 con/kg: con dày, hợp nướng nguyên con/khứa hoa; mặt bằng khoảng 230k/kg (tùy shop).
- Gói 500g thương hiệu (VIFOODS…): tiện lẻ; quy đổi ~270–280k/kg.
- Sashimi/loại premium: yêu cầu làm sạch kỹ, khay theo cân nặng thực; đơn giá khoảng ~348k/kg tùy lô.
- Tỷ lệ mạ băng ảnh hưởng trọng lượng thực; khuyến nghị ưu tiên hàng mạ băng ≤10–20%.
- Màu thịt trắng sữa, giòn; da không rách, không bị hồng/vàng lạ; mùi tự nhiên biển.
- Bảo quản: ≤ –18°C; dùng hết trong 24 giờ sau rã đông; không tái đông.

- Cầu ổn định, dịch chuyển kênh: kênh HORECA (Hotel–Restaurant–Café) phục hồi tốt, bán lẻ hiện đại tăng nhu cầu pack nhỏ (300–500 g). Online grocery góp phần đều đơn nhưng đòi hỏi chuẩn bao bì và truy xuất gắt.
- Nguồn cung phân tán theo mùa: Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ và một phần Trung Đông là nguồn chính. Mùa vụ ảnh hưởng mạnh đến size: đầu vụ thường size nhỏ (4–6 con/kg), giữa vụ ra nhiều size to (U2–U3).
- Chi phí logistics & lạnh: giá cước container, phí năng lượng cho kho lạnh, cùng tỷ giá ngoại tệ khiến giá CIF/Landed biến động đáng kể. Hạ tầng cold-chain nội địa cải thiện, song phụ phí mùa cao điểm vẫn hiện hữu.
- Tiêu chuẩn chất lượng: yêu cầu HACCP, BRC/IFS, EU Code, kiểm soát glazing (tỷ lệ băng) và nhiệt độ lõi khi giao hàng được siết chặt; ai làm đúng chuẩn giữ giá tốt hơn, ít trả hàng.
Kết luận nhanh: năm 2025 thiên về giá đi ngang – nhích nhẹ ở hàng premium (cleaned, skinless, IQF), trong khi hàng phổ thông (whole, block) giữ biên độ cạnh tranh nhờ khối lượng lớn.

Những yếu tố kéo – đẩy giá Mực nang?
- Nguồn gốc: Việt Nam (Phan Thiết, Nha Trang), Indonesia, Ấn Độ… khác nhau ở mùa vụ, kích cỡ, chi phí khai thác và chuẩn kiểm soát.
- Size & phân hạng: size to (U2, U3) hiếm hơn → giá cao. Size đồng đều giúp giảm hao hụt.
- Quy cách xử lý: Cleaned, skinless, flower cut, tẩm vị… càng nhiều công lao động và hao hụt → giá tăng.
- Công nghệ cấp đông: IQF giữ thớ thịt đẹp, rã đông ít chảy nước → giá cao hơn block.
- Tỷ lệ glaze: glaze hợp lý 10–20% bảo vệ bề mặt; glaze quá cao che giá trị thực.
- Tỷ giá & điều kiện giao: FOB/CIF/Landed thay đổi chi phí; VND–USD biến động tác động trực tiếp.
- Cước lạnh & kho: cước container lạnh, phí lưu kho, điện lạnh là biến số lớn nhất ngoài nguyên liệu.
- Chính sách kiểm soát: tiêu chuẩn EU/US, giấy phép, kiểm dịch… ảnh hưởng leadtime và chi phí tuân thủ.
- Mùa lễ & cao điểm: Tết, lễ, mùa du lịch đẩy cầu tăng cục bộ.
Quy cách & tác động tới Giá thành
- Hàng xá: ít công xử lý → giá tốt, phù hợp chế biến tại bếp.
- Làm sạch (bỏ mai, bỏ nội tạng): tăng chi phí công + hao hụt → giá cao hơn 10–25% so với WR.
- Lột da: lột da trắng đẹp → thêm 5–12% so với cleaned skin-on.
- IQF và Block: IQF đẹp, dễ rã đông lẻ → thêm 5–15% so với block.
- Chế biến theo Yêu cầu: cắt hoa, tẩm vị… tăng lao động, tiêu chuẩn đóng gói → cộng 8–20%.


Quy trình sản xuất chuẩn – vì sao giá xưởng tốt hơn giá thị trường?
- Tiếp nhận nguyên liệu: nhiệt độ 0–4°C, phân loại size; thử nhanh cảm quan (mắt trong, thịt đàn hồi).
- Làm sạch: loại bỏ mai, túi mực, nội tạng; rửa hai bước nước lạnh.
- Xử lý bề mặt: lột da (nếu yêu cầu), cắt tỉa, khía hoa…
- Cấp đông nhanh: -35°C đến -40°C; đạt core -18°C.
- Glazing: phun/nhúng 10–20% theo sản phẩm.
- Đóng gói: IQF túi 500 g – 1 kg, block 10 kg; in date, lot, xuất xứ, mã truy xuất.
- Kho lạnh & vận chuyển: duy trì -18°C đến -25°C; giám sát nhiệt độ.
Xưởng đạt HACCP/BRC/IFS/EU Code thường cho tỷ lệ trả hàng thấp, độ đồng đều tốt, giúp giá tổng thể tối ưu dù đơn giá có thể nhỉnh hơn.


So sánh nguồn gốc: Việt Nam vs Nhập khẩu
|
Tiêu chí |
Việt Nam |
Indonesia/Ấn Độ |
|
Tươi nguyên liệu |
Thuận lợi ở mùa nội địa, gần nhà máy |
Phụ thuộc tàu khai thác xa bờ |
|
Size phổ biến |
2–4 con/kg, U3 |
4–6 con/kg, 2–4 con/kg |
|
Thời gian giao |
Nhanh nội địa, chủ động cold-chain |
Hàng nhập cần leadtime, thủ tục |
|
Giá |
Cạnh tranh ở hàng whole/cleaned |
Tính cạnh tranh nhờ sản lượng lớn |
|
Truy xuất & chứng từ |
Dễ hoàn thiện cho kênh nội địa |
Cần soát kỹ CO, Health Cert, chứng nhận |
Kinh nghiệm: Nếu bạn cần hàng ổn định quanh năm, có thể phối 70% nội địa + 30% nhập để cân cung – giá.
Cách kiểm hàng để không “dính” giá rẻ mà hao hụt cao
- Kiểm glaze: cân mẫu trước và sau rửa bỏ băng → tính % thực.
- Kiểm size thật: đếm số con/kg sau rã đông; so với nhãn.
- Kiểm mùi – màu – kết cấu: mùi biển nhẹ, không tanh lạ; thịt đàn hồi, bề mặt không rách nát.
- Nhiệt độ lõi: khi nhận, đo nhanh bằng nhiệt kế xuyên tâm (≤ -18°C).
- Chứng từ: COA, Health Cert, chứng nhận cơ sở (HACCP/BRC/IFS), nhật ký nhiệt độ.
- Test rã đông: nấu mẫu sau rã đông 24 giờ để đánh giá chảy nước, co rút.

Dự báo về Giá theo Quý trong 1 Năm
- Q1 (Tháng 1-3): nhu cầu hậu Tết còn cao; giá ổn định – tăng nhẹ ở size to.
- Q2 (Tháng 4-6): nguồn cung nội địa cải thiện; giá có thể hạ nhẹ với hàng WR/cleaned phổ thông.
- Q3 (Tháng 7-9): mùa du lịch cao điểm; giá nhích lên ở kênh HORECA.
- Q4 (Tháng 10-12): chuẩn bị mùa lễ; tăng đặt hàng; giá đi ngang – tăng nhẹ tùy cước lạnh.
Lưu ý: Đây là xu hướng định hướng; thực tế phụ thuộc mùa vụ, thời tiết, logistics và tỷ giá tại thời điểm chốt đơn.
Chính sách giá & MOQ gợi ý cho kênh sỉ
- MOQ nội địa: 50–200 kg theo mã hàng để chốt giá tốt; mix mã trong 1 pallet giúp tối ưu tồn kho.
- Giá thang theo khối lượng: 50 kg, 200 kg, 500 kg, 1 tấn.
- Điều khoản thanh toán: COD nội địa; với hàng đặt xưởng: cọc 20–30%, phần còn lại khi giao hoặc LC/TT với hàng xuất.
- Leadtime: hàng sẵn kho: 1–3 ngày; hàng sản xuất: 7–21 ngày tùy quy cách.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Mực nang khác mực ống thế nào và giá có chênh không?
Mực nang thân dày, có mai cứng, vị ngọt đậm, phù hợp nướng/xào; mực ống thân mảnh, giòn nhẹ. Giá mực nang cleaned/skinless thường nhỉnh hơn mực ống cùng quy cách.
2. IQF có đáng tiền hơn block?
Có nếu bạn cần đẹp – rã lẻ – ít chảy nước. Block phù hợp bếp tự chế biến lớn để tiết kiệm.
3. Thấy báo giá rẻ, cần kiểm gì trước khi chốt?
Kiểm glaze, size thật, nhiệt độ lõi và chứng từ. Nấu test 1 kg để kiểm yield.
4. Bảo quản -18°C có đủ?
Đủ cho lưu kho; nếu vận chuyển xa, nên -20°C đến -25°C để an toàn.
5. Hàng có bị bơm tạp chất không?
Hàng chuẩn tuyệt đối không bơm. Khi nghi ngờ, kiểm cấu trúc thịt sau rã đông, theo dõi nước đục bất thường.
6. Thời hạn sử dụng bao lâu?
6–12 tháng ở -18°C hoặc thấp hơn, tùy quy cách & bao bì. Đọc kỹ nhãn.
7. Tôi bán lẻ online, nên chọn quy cách nào?
Túi 300–500 g IQF, skinless/flower cut, hình ảnh đẹp, QR truy xuất, mã batch rõ.
8. Nhà hàng cần món nhanh, chọn gì?
Tubes/rings, hoặc flower cut để lên món dưới 5 phút.
9. Mùa nào giá tốt?
Thường Q2 nguồn dồi dào hơn, nhưng còn tùy vùng và cước lạnh.
10. Có nên trữ hàng?
Có nếu bạn có kho đạt chuẩn và dòng tiền cho phép. Giá tốt nhất khi trữ đúng mùa – đúng size.
Tổng kết
Giá mực nang đông lạnh 2025 sẽ không còn là “ẩn số” nếu bạn nắm được size, quy cách, nguồn gốc và chi phí ẩn trong logistics. Cần bảng giá chi tiết theo size/quy cách hoặc báo giá số lượng lớn? Hãy để lại yêu cầu (size, quy cách, số kg, điều kiện giao, địa điểm nhận). Đội ngũ sẽ phản hồi ngay bằng một bảng giá minh bạch kèm breakdown chi phí để bạn so sánh dễ dàng.
