“Giá mực nang hôm nay bao nhiêu 1kg?” – câu hỏi tưởng đơn giản nhưng luôn thay đổi theo mùa, vùng biển, hình thức khai thác và chất lượng bảo quản. Bài viết này tổng hợp bức tranh giá mực nang hiện tại trên thị trường Việt Nam theo cách dễ hiểu: vì sao giá lên xuống, phân loại mực ảnh hưởng đến giá như thế nào, nên mua ở đâu cho tiết kiệm, và những lưu ý để không trả tiền cho phần “nước đá và bao bì”. Nếu bạn là người nội trợ cần giá lẻ minh bạch hay chủ quán đang cân nhắc giá sỉ mực nang đông lạnh, những gì bên dưới sẽ giúp bạn chốt nhanh, tránh rủi ro.

Giá Bán Lẻ Mực Nang Trên Thị Trường Hiện nay
Cập nhật: 06/11/2025 — phạm vi tham khảo: TP.HCM & kênh online nội địa. Đơn vị: VNĐ/kg. Giá có thể dao động theo mùa, size, nguồn gốc, tươi/đông lạnh, mức làm sạch, đóng gói.
Lưu ý nhanh: Mực nút = mực nang baby (size nhỏ). “Da đen” là mực còn da, “da trắng” là đã lột da/làm sạch. Block = đông lạnh khuôn, IWP = đóng gói từng con.
Giá Tham khảo theo Phân loại Phổ biến
|
Hạng mục |
Quy cách/Size |
Nguồn gốc/Đóng gói |
Tình trạng |
Giá lẻ hiện nay (VNĐ/kg) |
Ghi chú |
|
Mực nang tươi |
0.5 – 1.0 kg/con |
Nội địa (tàu biển miền Trung/ĐN) |
Nguyên con, còn da |
280,000 – 360,000 |
Biên độ tăng cuối tuần & khi biển động |
|
Mực nang tươi |
1.0 – 2.0 kg/con |
Nội địa |
Nguyên con, còn da |
320,000 – 420,000 |
Size phổ biến cho nhà hàng |
|
Mực nang tươi |
> 2.0 kg/con |
Nội địa |
Nguyên con, còn da |
380,000 – 520,000 |
Hàng to, hiếm hơn, giá nhảy theo đợt |
|
Mực nang làm sạch tươi |
0.7 – 1.5 kg/con |
Nội địa |
Lột da, bỏ túi mực |
360,000 – 520,000 |
Tỉ lệ hao phí đã tính vào giá |
|
Mực nang đông lạnh |
0.5 – 1.0 kg/con |
Nội địa — Block |
Cấp đông -18°C |
240,000 – 320,000 |
Kinh tế, dễ dự trữ |
|
Mực nang đông lạnh |
1.0 – 2.0 kg/con |
Nội địa — IWP |
Cấp đông -18°C |
260,000 – 340,000 |
Con rời, tiện chia |
|
Mực nang nhập khẩu |
0.8 – 1.5 kg/con |
Indonesia/Ấn Độ — IWP |
Cấp đông -18°C |
230,000 – 310,000 |
Giá ổn định, nguồn đều |
|
Mực nang da trắng (đông lạnh) |
0.6 – 1.2 kg/con |
Nội địa/nhập — IWP |
Đã lột da, sạch |
270,000 – 350,000 |
Lên món nhanh, đẹp màu |
|
Mực nút (mực nang baby) |
10 – 20 con/kg |
Nội địa/nhập — Block/IWP |
Đông lạnh |
140,000 – 190,000 |
Rất hợp lẩu, nướng, chiên |
|
Fillet mực nang |
Cắt miếng 200–400 g |
Nội địa/nhập — khay 0.5–1 kg |
Đông lạnh |
260,000 – 340,000 |
Tiện chế biến, đồng đều |
|
Khoanh mực nang |
Cắt khoanh |
Nội địa — khay 0.5–1 kg |
Đông lạnh |
250,000 – 330,000 |
Làm ring chiên/nướng |
|
Râu/đầu mực nang |
Rời, 1–2 kg/khay |
Nội địa — Block |
Đông lạnh |
90,000 – 130,000 |
Giá mềm, hợp xào/cay |
|
Trứng mực nang (hiếm) |
Rời, 0.5–1 kg/khay |
Mùa vụ |
Đông lạnh |
320,000 – 450,000 |
Nguồn hiếm, đặt trước |
|
Mực nang xẻ bướm |
0.8 – 1.5 kg/con |
Nội địa — phơi/cấp đông |
Sơ chế sẵn |
260,000 – 340,000 |
Nướng than, áp chảo |
|
Mực nang phơi/1 nắng |
0.6 – 1.2 kg/con |
Nội địa — hút chân không |
1 nắng |
360,000 – 480,000 |
Mùi vị đậm, ít nước |
Biên độ giá theo khu vực & mùa vụ
- TP.HCM & Hà Nội: thường cao hơn 5–12% so với các tỉnh ven biển vì chi phí logistics & bảo quản.
- Mùa biển động (tháng 10–12 & 3–4): hàng tươi khan, biên độ tăng 10–20% là bình thường; đông lạnh ít biến động hơn.
- Kênh siêu thị vs. chợ online: siêu thị cao hơn 8–15% do chuẩn QC/bao bì; chợ online có khuyến mãi theo tuần.
Công thức ước tính giá món (tham khảo cho bếp gia đình/quán nhỏ)
- Nướng/áp chảo: 1 kg mực nang tươi (size 1–1.5 kg/con) sau sơ chế còn ~0.8 kg -> 3–4 khẩu phần chính.
- Lẩu/hấp: mực nút 1 kg (10–20 con) -> 4–5 khẩu phần phụ.
- Chiên/xào: fillet 1 kg -> 4–5 phần ăn; giá nguyên liệu/khẩu phần ≈ giá/kg ÷ 4.5.

Bảng Giá Bán Lẻ Mực Nang của 24hSeamart
Cập nhật: 06/11/2025. Đơn vị: VNĐ. Giá đã gồm VAT. Quy cách & trọng lượng có thể dao động ±5%/pack.
|
Mã |
Sản phẩm |
Quy cách/Size |
Đóng gói |
Giá lẻ (VNĐ/kg) |
Giá/pack tham khảo |
|
MN-T80 |
Mực nang tươi |
0.8–1.2 kg/con |
Túi hút chân không |
355,000 |
~420,000/1.2 kg |
|
MN-T12 |
Mực nang tươi |
1.2–2.0 kg/con |
Túi hút chân không |
395,000 |
~515,000/1.3 kg |
|
MN-T20 |
Mực nang tươi |
>2.0 kg/con |
Túi hút chân không |
465,000 |
~980,000/2.1 kg |
|
MN-B10 |
Mực nang đông lạnh nội địa |
0.5–1.0 kg/con |
Block |
285,000 |
~285,000/1 kg |
|
MN-I20 |
Mực nang đông lạnh nội địa |
1.0–2.0 kg/con |
IWP (con rời) |
305,000 |
~335,000/1.1 kg |
|
MN-IMP |
Mực nang nhập khẩu |
0.8–1.5 kg/con |
IWP |
295,000 |
~295,000/1 kg |
|
MN-TRG |
Mực nang da trắng (đã lột) |
0.6–1.2 kg/con |
IWP |
325,000 |
~360,000/1.1 kg |
|
MN-BABY |
Mực nút (mực nang baby) |
10–20 con/kg |
Block/IWP |
165,000 |
~165,000/1 kg |
|
MN-FIL |
Fillet mực nang |
Miếng 200–400 g |
Khay 0.5–1 kg |
315,000 |
~160,000/0.5 kg |
|
MN-RING |
Khoanh mực nang |
Cắt khoanh |
Khay 0.5–1 kg |
305,000 |
~155,000/0.5 kg |
|
MN-RAU |
Râu/đầu mực nang |
Rời |
Block 1–2 kg |
115,000 |
~230,000/2 kg |
|
MN-TRUNG |
Trứng mực nang (theo mùa) |
Rời |
Khay 0.5–1 kg |
399,000 |
~210,000/0.5 kg |
|
MN-BUOM |
Mực nang xẻ bướm |
0.8–1.5 kg/con |
Hút chân không |
309,000 |
~340,000/1.1 kg |
|
MN-1N |
Mực nang 1 nắng |
0.6–1.2 kg/con |
Hút chân không |
429,000 |
~470,000/1.1 kg |

Phân loại mực nang – yếu tố quyết định giá
Theo kích cỡ (size): - Size to (0.8–1.5 kg/con trở lên): thịt dày, thớ to, thích hợp nướng, sashimi kiểu Á (đã xử lý). Giá/kg cao nhất. - Size trung (0.4–0.7 kg/con): cân bằng giữa giá và dễ chế biến; phù hợp quán nướng, quán cơm, gia đình. - Size nhỏ/baby: thuận tiện cắt khoanh, làm mực hoa; giá mềm hơn.
Theo dạng hàng: - Nguyên con tươi/sống: đắt nhất, mùa vụ rõ; cần tiêu thụ nhanh. - Nguyên con cấp đông IQF: giữ form đẹp, rã đông ít thất thoát; phù hợp hệ thống nhà hàng. - Làm sạch – bỏ đầu – cắt khoanh – khứa hoa: tiện lợi, nhưng giá/kg thịt cao hơn do chi phí sơ chế và hao hụt. - Block (đông tảng): giá thường mềm hơn IQF, nhưng rã đông lâu, khó tách lẻ.
Theo xuất xứ/điểm thu mua: - Hàng miền Trung – Nam Trung Bộ (Bình Thuận, Ninh Thuận, Khánh Hòa…) có tính ổn định nguồn; miền Bắc thiên về mùa vụ rõ hơn. Hàng nhập khẩu (Indonesia, Ấn Độ…) đôi khi giá cạnh tranh và size đồng đều, song cần chú ý tiêu chuẩn glaze/bao gói.

So sánh giá các loại Mực nang
Lưu ý: dưới đây là khoảng giá phổ biến để bạn dễ so sánh; giá thực tế có thể khác tùy mùa, khu vực, chuẩn cấp đông, glaze, tỷ lệ làm sạch và kênh bán.
- Mực nang tươi size trung: thường cao hơn hàng đông lạnh 10–30%.
- Mực nang đông lạnh IQF size trung: phổ biến ở mức trung – cận cao so với nhóm đông lạnh.
- Mực nang baby làm sạch: mức trung bình – cận thấp, do dễ chế biến, nhu cầu lớn.
- Mực nang size to (≥1 kg/con): nằm ở nhóm giá cao nhất; phù hợp set nướng, lẩu cao cấp.
Khi khảo giá, đừng chỉ nhìn giá/kg niêm yết – hãy hỏi thêm: 1) Glaze bao nhiêu %? 2) Tỷ lệ thịt tinh sau sơ chế? (nếu là hàng bỏ đầu/cắt khoanh) 3) Quy cách đóng gói: 0.5–1 kg/túi hay 3–5 kg/túi; túi nhỏ giá thường nhỉnh hơn.

Mua ở đâu để tối ưu chi phí?
- Chợ đầu mối – vựa: giá hấp dẫn khi lấy số lượng; cần kiểm kinh nghiệm phân loại, nhận biết hàng rã đông.
- Cửa hàng hải sản đông lạnh uy tín: xuất xứ rõ, bảo quản lạnh ổn định, có đổi trả khi hàng lỗi.
- Siêu thị: tiện lợi, thương hiệu bảo chứng; giá có thể cao hơn do chi phí mặt bằng và kiểm soát chất lượng.
- Kênh online: dễ so sánh giá và xem đánh giá; chọn shop có điều kiện bảo hành sản phẩm đông lạnh (hàng chảy nước, tái đông, bao bì rách…)
Cách kiểm tra chất lượng trước khi mua
- Mùi và bề mặt: hàng tươi/cấp đông chuẩn không mùi lạ, bề mặt khô ráo, không nhớt, không cháy lạnh (vết trắng đục loang lổ sâu).
- Màu sắc: mực nang sáng, đồng đều, không ngả vàng nâu; mắt trong, không đục.
- Độ đàn hồi: ấn nhẹ mặt thịt, đàn hồi trở lại; thớ chắc.
- Bao bì – nhãn: rõ ngày sản xuất – hạn dùng, nơi đóng gói, tỷ lệ glaze, hướng dẫn bảo quản -18°C.

Gợi ý món ngon theo ngân sách
- Ngân sách tiết kiệm: mực nang baby xào sả ớt, chiên bột, rim mặn ngọt; dễ làm, hợp cơm gia đình.
- Tầm trung: mực nang khứa hoa nướng muối ớt, mực hấp gừng sả, mực xào cần tỏi tây.
- Cao cấp/tiếp khách: mực nang nướng mọi chấm muối ớt xanh, mực sashimi kiểu Á (cần xử lý chuyên nghiệp), mực sốt bơ tỏi.
9 mẹo “trả đúng tiền – đúng chất”
- Ưu tiên size đều: dễ canh suất ăn, giảm hao hụt.
- Hỏi rõ glaze và trọng lượng tịnh sau rã đông.
- Chọn IQF nếu cần thẩm mỹ món nướng/áp chảo.
- Gom đơn để đạt MOQ và phí ship tốt.
- Đọc đánh giá kèm hình thật từ người mua gần đây.
- Kiểm hàng lúc nhận: bề mặt khô, không chảy nước.
- Giữ hóa đơn/bao bì để đổi trả nếu có lỗi.
- So sánh theo “giá/kg thịt thật”, không chỉ giá niêm yết.
- Đặt lịch mua theo mùa: mùa chính thường giá tốt và chất lượng ổn định hơn.

Câu hỏi thường gặp về giá mực nang
1) Vì sao cùng là “mực nang đông lạnh” mà giá chênh nhiều?
Do size, quy cách (nguyên con/bỏ đầu/khứa hoa), chuẩn cấp đông, và glaze. Hàng IQF, đóng túi nhỏ, thương hiệu uy tín thường cao hơn.
2) Mua lẻ có thể lấy giá sỉ không?
Có, nếu bạn đạt MOQ hoặc tham gia nhóm gom đơn. Một số nhà bán lẻ linh hoạt khi khách mua 5–10 kg.
3) Làm sao phân biệt hàng rã đông bán như hàng tươi?
Quan sát mắt và màu thịt, độ đàn hồi, mùi; hàng rã đông để lâu dễ nhão – tiết dịch. Hãy hỏi giấy tờ nhập hàng.
4) Đông lạnh có “kém” hơn tươi?
Nếu cấp đông nhanh – bảo quản chuẩn, chất lượng rất gần với hàng tươi, lại an toàn vì chuỗi lạnh ổn định.
5) Giá mực nang có xu hướng tăng vào thời điểm nào?
Thường tăng khi thời tiết xấu, nhu cầu lễ Tết, hoặc biến động chi phí nhiên liệu – vận chuyển.
Kết luận
Giá mực nang hôm nay không chỉ là con số, mà là tổng hòa của mùa vụ, cách đánh bắt, quy cách xử lý, chuẩn cấp đông và chi phí logistics. Khi so sánh, bạn nên quy đổi về giá/kg thịt thực sau rã đông, đồng thời xem glaze, size, độ đồng đều và điều kiện đổi trả. Làm tốt các bước này, bạn sẽ không còn “mua hên xui”, mà chủ động chọn đúng chất – đúng giá cho gia đình hay nhà hàng của mình.