Giá mực nang hôm nay là bao nhiêu 1kg? Đây là câu hỏi không có một con số cố định, bởi giá mực nang thay đổi liên tục theo mùa vụ, kích cỡ, vùng khai thác và cách bảo quản. Bài viết này tổng hợp bảng giá mực nang mới nhất, phân tích lý do giá lên xuống và hướng dẫn cách chọn mua để không phải trả tiền cho phần nước đá hay bao bì.

-----------------------------------------------------
Bảng Giá Chi Tiết, Cách Chọn Mua & Những Điều Cần Biết
1. Giá Mực Nang Bán Lẻ Hiện Nay (2026)
Lưu ý thuật ngữ: Mực nút = mực nang baby (size nhỏ). Da đen = còn da nguyên. Da trắng = đã lột da/làm sạch. Block = đông lạnh khuôn tảng. IWP = đóng gói từng con riêng lẻ.
|
Loại mực nang |
Size / Quy cách |
Trạng thái |
Giá lẻ (VNĐ/kg) |
|
Mực nang tươi |
0,5 – 1,0 kg/con |
Nguyên con, còn da |
300.000 – 380.000 |
|
Mực nang tươi |
1,0 – 2,0 kg/con |
Nguyên con, còn da |
340.000 – 430.000 |
|
Mực nang tươi |
> 2,0 kg/con |
Nguyên con, còn da |
420.000 – 580.000 |
|
Mực nang làm sạch (tươi) |
0,7 – 1,5 kg/con |
Lột da, bỏ túi mực |
280.000 – 330.000 |
|
Mực nang đông lạnh nội địa |
0,5 – 1,0 kg/con |
Block, -18°C |
260.000 – 330.000 |
|
Mực nang đông lạnh nội địa |
1,0 – 2,0 kg/con |
IWP (con rời), -18°C |
300.000 – 360.000 |
|
Mực nang nhập khẩu |
0,8 – 1,5 kg/con |
IWP, -18°C |
250.000 – 340.000 |
|
Mực nang da trắng (đông lạnh) |
0,6 – 1,2 kg/con |
Đã lột da, IWP |
280.000 – 330.000 |
|
Mực nút (mực nang baby) |
10 – 20 con/kg |
Block / IWP |
160.000 – 230.000 |
|
Fillet mực nang |
Miếng 200 – 400 g |
Khay 0,5 – 1 kg, đông lạnh |
280.000 – 360.000 |
|
Khoanh mực nang |
Cắt khoanh sẵn |
Khay 0,5 – 1 kg, đông lạnh |
230.000 – 320.000 |
|
Râu / đầu mực nang |
Rời, 1 – 2 kg/khay |
Block, đông lạnh |
115.000 – 150.000 |
|
Mực nang xẻ bướm |
0,8 – 1,5 kg/con |
Hút chân không, sơ chế sẵn |
280.000 – 360.000 |
|
Mực nang 1 nắng |
0,6 – 1,2 kg/con |
Hút chân không, phơi 1 nắng |
420.000 – 600.000 |
|
Trứng mực nang (theo mùa) |
Rời, 0,5 – 1 kg/khay |
Đông lạnh, hàng hiếm |
190.000 – 260.000 |
Biên Độ Giá Theo Khu Vực và Mùa Vụ
Giá mực nang không đồng nhất trên toàn quốc. Nắm được những yếu tố dưới đây sẽ giúp bạn hiểu tại sao cùng một loại mực, giá có thể chênh nhau 10–20%:
- TP.HCM và Hà Nội: thường cao hơn các tỉnh ven biển từ 5–12% do chi phí vận chuyển và bảo quản lạnh.
- Mùa biển động (tháng 10–12 và tháng 3–4): hàng tươi khan hiếm, giá có thể nhảy 10–20%; hàng đông lạnh ổn định hơn nhiều.
- Siêu thị vs chợ online: siêu thị thường cao hơn 8–15% vì chi phí mặt bằng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn.

2. Bảng Giá Mực Nang Tại 24hSeamart (2026)
Dưới đây là bảng giá bán lẻ tham khảo của 24hSeamart. Giá đã bao gồm VAT. Trọng lượng thực tế có thể dao động ±5% so với quy cách.
|
Mã SP |
Sản phẩm |
Quy cách |
Giá lẻ (VNĐ/kg) |
Giá/pack |
|
MN-T80 |
Mực nang tươi |
0,8 – 1,2 kg/con |
355.000 |
~420.000/1,2kg |
|
MN-T12 |
Mực nang tươi |
1,2 – 2,0 kg/con |
395.000 |
~515.000/1,3kg |
|
MN-T20 |
Mực nang tươi |
> 2,0 kg/con |
465.000 |
~980.000/2,1kg |
|
MN-B10 |
Mực nang đông lạnh nội địa |
0,5 – 1,0 kg/con |
285.000 |
~285.000/1kg |
|
MN-I20 |
Mực nang đông lạnh nội địa |
1,0 – 2,0 kg/con |
305.000 |
~335.000/1,1kg |
|
MN-IMP |
Mực nang nhập khẩu |
0,8 – 1,5 kg/con |
295.000 |
~295.000/1kg |
|
MN-TRG |
Mực nang da trắng (đã lột) |
0,6 – 1,2 kg/con |
325.000 |
~360.000/1,1kg |
|
MN-BABY |
Mực nút (mực nang baby) |
10 – 20 con/kg |
165.000 |
~165.000/1kg |
|
MN-FIL |
Fillet mực nang |
Miếng 200 – 400 g |
315.000 |
~160.000/0,5kg |
|
MN-RING |
Khoanh mực nang |
Cắt khoanh |
305.000 |
~155.000/0,5kg |
|
MN-RAU |
Râu / đầu mực nang |
Rời, 1 – 2 kg/block |
115.000 |
~230.000/2kg |
|
MN-TRUNG |
Trứng mực nang (theo mùa) |
Rời, 0,5 – 1 kg/khay |
399.000 |
~210.000/0,5kg |
|
MN-BUOM |
Mực nang xẻ bướm |
0,8 – 1,5 kg/con |
309.000 |
~340.000/1,1kg |
|
MN-1N |
Mực nang 1 nắng |
0,6 – 1,2 kg/con |
429.000 |
~470.000/1,1kg |

3. Phân Loại Mực Nang – Yếu Tố Quyết Định Giá
Nhiều người thắc mắc tại sao cùng là mực nang mà giá chênh nhau nhiều đến vậy. Câu trả lời nằm ở ba yếu tố chính: kích cỡ, dạng hàng và xuất xứ.
Theo Kích Cỡ (Size)
-
Size to (từ 0,8 kg/con trở lên): thịt dày, thớ to, thích hợp nướng, sashimi hoặc các món cao cấp. Đây là nhóm có giá/kg cao nhất.
- Size trung (0,4–0,7 kg/con): cân bằng giữa giá thành và dễ chế biến, phù hợp cho quán nướng, quán cơm bình dân và gia đình.
- Size nhỏ/baby (mực nút): thích hợp cắt khoanh, làm mực hoa, chiên lẩu; giá mềm hơn nhưng hao công sơ chế nhiều hơn.
Theo Dạng Hàng
-
Nguyên con tươi/sống: đắt nhất, mang tính mùa vụ rõ ràng, cần tiêu thụ nhanh trong ngày.
- Nguyên con cấp đông IQF: giữ nguyên form đẹp, rã đông ít thất thoát – lựa chọn lý tưởng cho nhà hàng và quán ăn cần tồn kho.
- Đã sơ chế (bỏ đầu, cắt khoanh, khứa hoa): tiện lợi, lên món nhanh nhưng giá/kg thịt cao hơn vì đã tính chi phí sơ chế và hao hụt.
- Block đông tảng: giá thường mềm hơn IQF, nhưng rã đông lâu và khó tách lẻ – phù hợp mua số lượng lớn.
Theo Xuất Xứ
Hàng miền Trung – Nam Trung Bộ (Bình Thuận, Ninh Thuận, Khánh Hòa...) có nguồn cung ổn định quanh năm. Hàng nhập khẩu từ Indonesia, Ấn Độ đôi khi có giá cạnh tranh và size đồng đều hơn, nhưng cần chú ý tỷ lệ glaze và tiêu chuẩn bao gói.

4. Mua Mực Nang Ở Đâu Để Tiết Kiệm Nhất?
Không có kênh mua nào hoàn toàn tốt hơn – tùy vào nhu cầu và ưu tiên của bạn:
- Chợ đầu mối – vựa hải sản: giá hấp dẫn khi lấy số lượng lớn, nhưng cần có kinh nghiệm nhận biết hàng rã đông bán lại như hàng tươi.
- Cửa hàng hải sản đông lạnh uy tín: xuất xứ rõ ràng, bảo quản lạnh ổn định, có chính sách đổi trả khi hàng lỗi – an toàn hơn cho người chưa có kinh nghiệm.
- Siêu thị: tiện lợi, thương hiệu đảm bảo nhưng giá thường nhỉnh hơn do chi phí vận hành cao.
- Kênh online: dễ so sánh giá, xem đánh giá thực từ người mua. Ưu tiên shop có chính sách bảo hành hàng đông lạnh (chảy nước, tái đông, bao bì rách).
5. Cách Kiểm Tra Chất Lượng Trước Khi Mua

Dù mua ở kênh nào, bạn cũng nên kiểm tra kỹ những điểm sau để tránh mua phải hàng kém chất lượng:
Mùi và Bề Mặt
Mực nang tươi và đông lạnh chuẩn không có mùi lạ, bề mặt khô ráo, không nhớt. Nếu thấy vết trắng đục loang lổ sâu trên thịt (cháy lạnh), hàng đó đã bị bảo quản kém.
Màu Sắc
Màu thịt mực phải sáng, đồng đều, không ngả vàng hay nâu xỉn. Mắt mực trong, không bị đục mờ.
Độ Đàn Hồi
Ấn nhẹ ngón tay vào thịt mực, thịt phải đàn hồi trở lại ngay. Nếu nhão hoặc lõm sâu không phục hồi, mực đã bị ươn hoặc rã đông để lâu.
Bao Bì và Nhãn Mác
Kiểm tra ngày sản xuất, hạn sử dụng, nơi đóng gói, tỷ lệ glaze (%) và hướng dẫn bảo quản -18°C. Thiếu thông tin này là dấu hiệu đáng lo ngại.
6. Gợi Ý Món Ngon Theo Ngân Sách
Ngân sách tiết kiệm – mực nang baby (mực nút)
Mực nút xào sả ớt, chiên bột giòn, rim mặn ngọt – những món dễ làm, hao cơm, phù hợp bữa gia đình ngày thường mà không tốn nhiều chi phí.
Tầm trung – mực nang size nhỏ đến trung
Mực khứa hoa nướng muối ớt, mực hấp gừng sả, mực xào cần tỏi tây – vừa đẹp mắt vừa đậm vị, hợp đãi khách nhẹ nhàng.
Cao cấp – mực nang size to (từ 0,8 kg/con)
Mực nướng mọi chấm muối ớt xanh, mực sốt bơ tỏi, hay mực sashimi kiểu Á (cần xử lý chuyên nghiệp) – xứng đáng cho những bữa tiếp khách quan trọng.

7. Công Thức Tính Giá Nguyên Liệu Theo Khẩu Phần
Để tránh mua thừa hoặc thiếu, bạn có thể tham khảo tỷ lệ sau:
- Nướng / áp chảo: 1 kg mực nang tươi (size 1–1,5 kg/con) sau sơ chế còn khoảng 0,8 kg → phục vụ được 3–4 khẩu phần chính.
- Lẩu / hấp: mực nút 1 kg (10–20 con) → 4–5 khẩu phần phụ.
- Chiên / xào: fillet 1 kg → 4–5 phần ăn. Giá nguyên liệu mỗi khẩu phần ≈ giá/kg ÷ 4,5.
8. 9 Mẹo "Trả Đúng Tiền – Đúng Chất"
Đây là những nguyên tắc thực tế mà người mua có kinh nghiệm thường áp dụng:
- Ưu tiên mực có size đều nhau: dễ canh suất ăn, giảm hao hụt khi chế biến.
- Hỏi rõ tỷ lệ glaze (%) và trọng lượng tịnh sau khi rã đông – đây là con số thực bạn trả tiền.
- Chọn hàng IQF nếu cần thẩm mỹ cho món nướng hoặc áp chảo; block phù hợp hơn cho xào, lẩu.
- Gom đơn để đạt MOQ (số lượng tối thiểu) và tối ưu phí vận chuyển.
- Đọc đánh giá kèm hình ảnh thực tế từ người mua gần đây, không chỉ đọc mô tả của người bán.
- Kiểm tra hàng ngay lúc nhận: bề mặt phải khô, không chảy nước, không mùi lạ.
- Giữ lại hóa đơn và bao bì để dễ khiếu nại hoặc đổi trả nếu phát hiện lỗi.
- So sánh theo "giá/kg thịt thực" sau sơ chế, không chỉ dựa vào giá niêm yết.
- Mua đúng mùa chính vụ: chất lượng tốt hơn và giá thường ổn định hơn mùa khan hiếm.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Mực Nang
Tại sao cùng là mực nang đông lạnh mà giá chênh nhau nhiều vậy?
Vì sự khác biệt đến từ size, quy cách sơ chế (nguyên con/bỏ đầu/khứa hoa sẵn), chuẩn cấp đông và tỷ lệ glaze. Hàng IQF đóng túi nhỏ từ thương hiệu uy tín thường cao hơn hàng block không nhãn. Đó là mức chênh lệch hoàn toàn có lý.
Mua lẻ có lấy được giá sỉ không?
Hoàn toàn có thể, nếu bạn đạt MOQ hoặc tham gia nhóm gom đơn cùng hàng xóm, đồng nghiệp. Một số nhà bán lẻ linh hoạt điều chỉnh giá khi khách mua từ 5–10 kg trở lên.
Làm sao phân biệt hàng rã đông bán lại như hàng tươi?
Quan sát kỹ mắt mực (đục thì đáng ngờ), màu thịt, độ đàn hồi và mùi. Hàng rã đông để lâu thường nhão, tiết dịch nhiều khi ấn. Hãy yêu cầu xem giấy tờ nhập hàng nếu cần.
Hàng đông lạnh có kém hơn hàng tươi không?
Không nhất thiết. Nếu cấp đông nhanh ngay sau khi đánh bắt và bảo quản đúng chuỗi lạnh, chất lượng rất gần với hàng tươi. Thực tế, hàng đông lạnh chuẩn đôi khi an toàn hơn "hàng tươi" đã qua nhiều khâu trung gian mà không rõ thời gian bảo quản.
Giá mực nang thường tăng vào thời điểm nào trong năm?
Giá thường tăng trong mùa biển động (tháng 10–12 và tháng 3–4), dịp lễ Tết, và khi chi phí nhiên liệu hoặc vận chuyển biến động mạnh. Ngược lại, mùa chính vụ (thường tháng 5–9) là thời điểm nguồn cung dồi dào, giá ổn định và chất lượng tốt nhất.

Kết Luận
Giá mực nang hôm nay không chỉ là một con số – đó là kết quả của mùa vụ, cách đánh bắt, quy cách sơ chế, chuẩn cấp đông và cả chi phí logistics. Khi so sánh giá, hãy luôn quy đổi về giá/kg thịt thực sau rã đông, đồng thời xem xét thêm tỷ lệ glaze, độ đồng đều về size và điều kiện đổi trả.
Làm tốt những bước này, bạn sẽ không còn mua theo kiểu "hên xui" nữa, mà chủ động chọn đúng chất lượng và đúng giá – dù bạn là người nội trợ mua cho gia đình hay chủ quán cần nhập hàng thường xuyên.