Nhà máy Chế biến Thủy Hải Sản 24hSeafood

Giá Mực Nang Hôm Nay, Cập nhật Bảng giá Mới và Cách Mua

06 tháng 11 2025
Toan Phan

“Giá mực nang hôm nay bao nhiêu 1kg?” – câu hỏi tưởng đơn giản nhưng luôn thay đổi theo mùa, vùng biển, hình thức khai thác và chất lượng bảo quản. Bài viết này tổng hợp bức tranh giá mực nang hiện tại trên thị trường Việt Nam theo cách dễ hiểu: vì sao giá lên xuống, phân loại mực ảnh hưởng đến giá như thế nào, nên mua ở đâu cho tiết kiệm, và những lưu ý để không trả tiền cho phần “nước đá và bao bì”. Nếu bạn là người nội trợ cần giá lẻ minh bạch hay chủ quán đang cân nhắc giá sỉ mực nang đông lạnh, những gì bên dưới sẽ giúp bạn chốt nhanh, tránh rủi ro.

mực nang đông lạnh chuẩn IQF

Giá Bán Lẻ Mực Nang Trên Thị Trường Hiện nay

Cập nhật: 06/11/2025 — phạm vi tham khảo: TP.HCM & kênh online nội địa. Đơn vị: VNĐ/kg. Giá có thể dao động theo mùa, size, nguồn gốc, tươi/đông lạnh, mức làm sạch, đóng gói.

Lưu ý nhanh: Mực nút = mực nang baby (size nhỏ). “Da đen” là mực còn da, “da trắng” là đã lột da/làm sạch. Block = đông lạnh khuôn, IWP = đóng gói từng con.


Giá Tham khảo theo Phân loại Phổ biến

Hạng mục

Quy cách/Size

Nguồn gốc/Đóng gói

Tình trạng

Giá lẻ hiện nay (VNĐ/kg)

Ghi chú

Mực nang tươi

0.5 – 1.0 kg/con

Nội địa (tàu biển miền Trung/ĐN)

Nguyên con, còn da

280,000 – 360,000

Biên độ tăng cuối tuần & khi biển động

Mực nang tươi

1.0 – 2.0 kg/con

Nội địa

Nguyên con, còn da

320,000 – 420,000

Size phổ biến cho nhà hàng

Mực nang tươi

> 2.0 kg/con

Nội địa

Nguyên con, còn da

380,000 – 520,000

Hàng to, hiếm hơn, giá nhảy theo đợt

Mực nang làm sạch tươi

0.7 – 1.5 kg/con

Nội địa

Lột da, bỏ túi mực

360,000 – 520,000

Tỉ lệ hao phí đã tính vào giá

Mực nang đông lạnh

0.5 – 1.0 kg/con

Nội địa — Block

Cấp đông -18°C

240,000 – 320,000

Kinh tế, dễ dự trữ

Mực nang đông lạnh

1.0 – 2.0 kg/con

Nội địa — IWP

Cấp đông -18°C

260,000 – 340,000

Con rời, tiện chia

Mực nang nhập khẩu

0.8 – 1.5 kg/con

Indonesia/Ấn Độ — IWP

Cấp đông -18°C

230,000 – 310,000

Giá ổn định, nguồn đều

Mực nang da trắng (đông lạnh)

0.6 – 1.2 kg/con

Nội địa/nhập — IWP

Đã lột da, sạch

270,000 – 350,000

Lên món nhanh, đẹp màu

Mực nút (mực nang baby)

10 – 20 con/kg

Nội địa/nhập — Block/IWP

Đông lạnh

140,000 – 190,000

Rất hợp lẩu, nướng, chiên

Fillet mực nang

Cắt miếng 200–400 g

Nội địa/nhập — khay 0.5–1 kg

Đông lạnh

260,000 – 340,000

Tiện chế biến, đồng đều

Khoanh mực nang

Cắt khoanh

Nội địa — khay 0.5–1 kg

Đông lạnh

250,000 – 330,000

Làm ring chiên/nướng

Râu/đầu mực nang

Rời, 1–2 kg/khay

Nội địa — Block

Đông lạnh

90,000 – 130,000

Giá mềm, hợp xào/cay

Trứng mực nang (hiếm)

Rời, 0.5–1 kg/khay

Mùa vụ

Đông lạnh

320,000 – 450,000

Nguồn hiếm, đặt trước

Mực nang xẻ bướm

0.8 – 1.5 kg/con

Nội địa — phơi/cấp đông

Sơ chế sẵn

260,000 – 340,000

Nướng than, áp chảo

Mực nang phơi/1 nắng

0.6 – 1.2 kg/con

Nội địa — hút chân không

1 nắng

360,000 – 480,000

Mùi vị đậm, ít nước


Biên độ giá theo khu vực & mùa vụ

  • TP.HCM & Hà Nội: thường cao hơn 5–12% so với các tỉnh ven biển vì chi phí logistics & bảo quản.
  • Mùa biển động (tháng 10–12 & 3–4): hàng tươi khan, biên độ tăng 10–20% là bình thường; đông lạnh ít biến động hơn.
  • Kênh siêu thị vs. chợ online: siêu thị cao hơn 8–15% do chuẩn QC/bao bì; chợ online có khuyến mãi theo tuần.

Công thức ước tính giá món (tham khảo cho bếp gia đình/quán nhỏ)

  • Nướng/áp chảo: 1 kg mực nang tươi (size 1–1.5 kg/con) sau sơ chế còn ~0.8 kg -> 3–4 khẩu phần chính.
  • Lẩu/hấp: mực nút 1 kg (10–20 con) -> 4–5 khẩu phần phụ.
  • Chiên/xào: fillet 1 kg -> 4–5 phần ăn; giá nguyên liệu/khẩu phần ≈ giá/kg ÷ 4.5.

sản phẩm mực nang đông lạnh

Bảng Giá Bán Lẻ Mực Nang của 24hSeamart

Cập nhật: 06/11/2025. Đơn vị: VNĐ. Giá đã gồm VAT. Quy cách & trọng lượng có thể dao động ±5%/pack.

Sản phẩm

Quy cách/Size

Đóng gói

Giá lẻ (VNĐ/kg)

Giá/pack tham khảo

MN-T80

Mực nang tươi

0.8–1.2 kg/con

Túi hút chân không

355,000

~420,000/1.2 kg

MN-T12

Mực nang tươi

1.2–2.0 kg/con

Túi hút chân không

395,000

~515,000/1.3 kg

MN-T20

Mực nang tươi

>2.0 kg/con

Túi hút chân không

465,000

~980,000/2.1 kg

MN-B10

Mực nang đông lạnh nội địa

0.5–1.0 kg/con

Block

285,000

~285,000/1 kg

MN-I20

Mực nang đông lạnh nội địa

1.0–2.0 kg/con

IWP (con rời)

305,000

~335,000/1.1 kg

MN-IMP

Mực nang nhập khẩu

0.8–1.5 kg/con

IWP

295,000

~295,000/1 kg

MN-TRG

Mực nang da trắng (đã lột)

0.6–1.2 kg/con

IWP

325,000

~360,000/1.1 kg

MN-BABY

Mực nút (mực nang baby)

10–20 con/kg

Block/IWP

165,000

~165,000/1 kg

MN-FIL

Fillet mực nang

Miếng 200–400 g

Khay 0.5–1 kg

315,000

~160,000/0.5 kg

MN-RING

Khoanh mực nang

Cắt khoanh

Khay 0.5–1 kg

305,000

~155,000/0.5 kg

MN-RAU

Râu/đầu mực nang

Rời

Block 1–2 kg

115,000

~230,000/2 kg

MN-TRUNG

Trứng mực nang (theo mùa)

Rời

Khay 0.5–1 kg

399,000

~210,000/0.5 kg

MN-BUOM

Mực nang xẻ bướm

0.8–1.5 kg/con

Hút chân không

309,000

~340,000/1.1 kg

MN-1N

Mực nang 1 nắng

0.6–1.2 kg/con

Hút chân không

429,000

~470,000/1.1 kg

 

sản phẩm mực nang đông lạnh của 24hseafood / 24hseamart

Phân loại mực nang – yếu tố quyết định giá

Theo kích cỡ (size): - Size to (0.8–1.5 kg/con trở lên): thịt dày, thớ to, thích hợp nướng, sashimi kiểu Á (đã xử lý). Giá/kg cao nhất. - Size trung (0.4–0.7 kg/con): cân bằng giữa giá và dễ chế biến; phù hợp quán nướng, quán cơm, gia đình. - Size nhỏ/baby: thuận tiện cắt khoanh, làm mực hoa; giá mềm hơn.

Theo dạng hàng: - Nguyên con tươi/sống: đắt nhất, mùa vụ rõ; cần tiêu thụ nhanh. - Nguyên con cấp đông IQF: giữ form đẹp, rã đông ít thất thoát; phù hợp hệ thống nhà hàng. - Làm sạch – bỏ đầu – cắt khoanh – khứa hoa: tiện lợi, nhưng giá/kg thịt cao hơn do chi phí sơ chế và hao hụt. - Block (đông tảng): giá thường mềm hơn IQF, nhưng rã đông lâu, khó tách lẻ.

Theo xuất xứ/điểm thu mua: - Hàng miền Trung – Nam Trung Bộ (Bình Thuận, Ninh Thuận, Khánh Hòa…) có tính ổn định nguồn; miền Bắc thiên về mùa vụ rõ hơn. Hàng nhập khẩu (Indonesia, Ấn Độ…) đôi khi giá cạnh tranh và size đồng đều, song cần chú ý tiêu chuẩn glaze/bao gói.

phân loại và chế biến mực nang tại nhà máy

So sánh giá các loại Mực nang

Lưu ý: dưới đây là khoảng giá phổ biến để bạn dễ so sánh; giá thực tế có thể khác tùy mùa, khu vực, chuẩn cấp đông, glaze, tỷ lệ làm sạch và kênh bán.

  • Mực nang tươi size trung: thường cao hơn hàng đông lạnh 10–30%.
  • Mực nang đông lạnh IQF size trung: phổ biến ở mức trung – cận cao so với nhóm đông lạnh.
  • Mực nang baby làm sạch: mức trung bình – cận thấp, do dễ chế biến, nhu cầu lớn.
  • Mực nang size to (≥1 kg/con): nằm ở nhóm giá cao nhất; phù hợp set nướng, lẩu cao cấp.

Khi khảo giá, đừng chỉ nhìn giá/kg niêm yết – hãy hỏi thêm: 1) Glaze bao nhiêu %? 2) Tỷ lệ thịt tinh sau sơ chế? (nếu là hàng bỏ đầu/cắt khoanh) 3) Quy cách đóng gói: 0.5–1 kg/túi hay 3–5 kg/túi; túi nhỏ giá thường nhỉnh hơn.

mực nang thành phẩm được đóng gói

Mua ở đâu để tối ưu chi phí?

  • Chợ đầu mối – vựa: giá hấp dẫn khi lấy số lượng; cần kiểm kinh nghiệm phân loại, nhận biết hàng rã đông.
  • Cửa hàng hải sản đông lạnh uy tín: xuất xứ rõ, bảo quản lạnh ổn định, có đổi trả khi hàng lỗi.
  • Siêu thị: tiện lợi, thương hiệu bảo chứng; giá có thể cao hơn do chi phí mặt bằng và kiểm soát chất lượng.
  • Kênh online: dễ so sánh giá và xem đánh giá; chọn shop có điều kiện bảo hành sản phẩm đông lạnh (hàng chảy nước, tái đông, bao bì rách…)

Cách kiểm tra chất lượng trước khi mua

  • Mùi và bề mặt: hàng tươi/cấp đông chuẩn không mùi lạ, bề mặt khô ráo, không nhớt, không cháy lạnh (vết trắng đục loang lổ sâu).
  • Màu sắc: mực nang sáng, đồng đều, không ngả vàng nâu; mắt trong, không đục.
  • Độ đàn hồi: ấn nhẹ mặt thịt, đàn hồi trở lại; thớ chắc.
  • Bao bì – nhãn:ngày sản xuất – hạn dùng, nơi đóng gói, tỷ lệ glaze, hướng dẫn bảo quản -18°C.

kiểm tra chất lượng mực nang đông lạnh

Gợi ý món ngon theo ngân sách

  • Ngân sách tiết kiệm: mực nang baby xào sả ớt, chiên bột, rim mặn ngọt; dễ làm, hợp cơm gia đình.
  • Tầm trung: mực nang khứa hoa nướng muối ớt, mực hấp gừng sả, mực xào cần tỏi tây.
  • Cao cấp/tiếp khách: mực nang nướng mọi chấm muối ớt xanh, mực sashimi kiểu Á (cần xử lý chuyên nghiệp), mực sốt bơ tỏi.

9 mẹo “trả đúng tiền – đúng chất”

  1. Ưu tiên size đều: dễ canh suất ăn, giảm hao hụt.
  2. Hỏi rõ glazetrọng lượng tịnh sau rã đông.
  3. Chọn IQF nếu cần thẩm mỹ món nướng/áp chảo.
  4. Gom đơn để đạt MOQ và phí ship tốt.
  5. Đọc đánh giá kèm hình thật từ người mua gần đây.
  6. Kiểm hàng lúc nhận: bề mặt khô, không chảy nước.
  7. Giữ hóa đơn/bao bì để đổi trả nếu có lỗi.
  8. So sánh theo “giá/kg thịt thật”, không chỉ giá niêm yết.
  9. Đặt lịch mua theo mùa: mùa chính thường giá tốt và chất lượng ổn định hơn.

giá mực nang lên xuống theo mùa

Câu hỏi thường gặp về giá mực nang

1) Vì sao cùng là “mực nang đông lạnh” mà giá chênh nhiều?
Do size, quy cách (nguyên con/bỏ đầu/khứa hoa), chuẩn cấp đông, và glaze. Hàng IQF, đóng túi nhỏ, thương hiệu uy tín thường cao hơn.

2) Mua lẻ có thể lấy giá sỉ không?
Có, nếu bạn đạt MOQ hoặc tham gia nhóm gom đơn. Một số nhà bán lẻ linh hoạt khi khách mua 5–10 kg.

3) Làm sao phân biệt hàng rã đông bán như hàng tươi?
Quan sát mắt và màu thịt, độ đàn hồi, mùi; hàng rã đông để lâu dễ nhão – tiết dịch. Hãy hỏi giấy tờ nhập hàng.

4) Đông lạnh có “kém” hơn tươi?
Nếu cấp đông nhanh – bảo quản chuẩn, chất lượng rất gần với hàng tươi, lại an toàn vì chuỗi lạnh ổn định.

5) Giá mực nang có xu hướng tăng vào thời điểm nào?
Thường tăng khi thời tiết xấu, nhu cầu lễ Tết, hoặc biến động chi phí nhiên liệu – vận chuyển.

Kết luận

Giá mực nang hôm nay không chỉ là con số, mà là tổng hòa của mùa vụ, cách đánh bắt, quy cách xử lý, chuẩn cấp đông và chi phí logistics. Khi so sánh, bạn nên quy đổi về giá/kg thịt thực sau rã đông, đồng thời xem glaze, size, độ đồng đềuđiều kiện đổi trả. Làm tốt các bước này, bạn sẽ không còn “mua hên xui”, mà chủ động chọn đúng chất – đúng giá cho gia đình hay nhà hàng của mình.

Viết bình luận của bạn
Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
icon
Messenger