Mực nang nhỏ đang là một trong những mặt hàng hải sản bán chạy nhất tại các nhà hàng, quán nướng và cả bếp ăn gia đình. Thịt dày, giòn ngọt, lên món đẹp mắt — không khó hiểu khi nhu cầu tìm mua ngày càng tăng. Nhưng giá cả thì ra sao, mua ở đâu cho đáng tiền?

Bài viết này tổng hợp bảng giá mực nang nhỏ mới nhất 2026 — cả sỉ lẫn lẻ — kèm cách tính giá thành, mẹo chọn hàng và những công thức nấu ngon nhất. Dù bạn là chủ nhà hàng, đại lý hay đơn giản là người nội trợ muốn mua đúng giá, đọc xong bài này là đủ dùng.
Mực Nang Size Nhỏ Là Cỡ Nào? Cách Phân Loại Chuẩn
Trước khi xem bảng giá, cần hiểu rõ quy ước size để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng. "Size nhỏ" trong ngành hải sản thường được phân loại theo số con trên mỗi kg:
- 4–6 con/kg: mỗi con nặng khoảng 170–250g — loại nhỏ nhưng vẫn dày cơm, thích hợp nướng, hấp, xào
- 6–8 con/kg: mỗi con khoảng 125–170g — size dễ bán lẻ, dễ chia phần cho nhà hàng
- 8–10 con/kg: mỗi con khoảng 100–125g — size phổ biến nhất trên thị trường đông lạnh
- 10–15 con/kg: mỗi con khoảng 70–100g — giá mềm nhất, hợp combo gia đình, món xào hoặc chiên
Khi mua hàng đông lạnh IQF làm sạch, lưu ý thêm hai tình trạng: lột da (bỏ lớp da màu) và nguyên da. Hai loại này có mức giá khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng thực sau khi sơ chế.

Bảng Giá Bán Lẻ Mực Nang Size Nhỏ (2026)
Dưới đây là khung giá tham khảo theo từng size, áp dụng cho mua lẻ tại các cửa hàng hải sản, chợ đầu mối và kênh online:
|
Quy cách / Size |
Tình trạng |
Giá bán lẻ (đ/kg) |
Ghi chú |
|
4–6 con/kg |
Tươi ướp lạnh |
290.000 – 340.000 |
Dày cơm, hợp nướng/hấp/xào |
|
4–6 con/kg |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
250.000 – 300.000 |
Giá phụ thuộc mức glaze và độ làm sạch |
|
6–8 con/kg |
Tươi ướp lạnh |
270.000 – 310.000 |
Dễ bán, dễ chia phần |
|
6–8 con/kg |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
245.000 – 270.000 |
Mức 259k/kg là điểm neo bán lẻ hợp lý |
|
8–10 con/kg |
Tươi ướp lạnh |
250.000 – 300.000 |
Phổ biến nhất; một số shop premium chào tới 350k |
|
8–10 con/kg |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
220.000 – 245.000 |
Size đông lạnh quay vòng nhanh nhất |
|
10–15 con/kg |
Tươi ướp lạnh |
180.000 – 230.000 |
Giá mềm, hợp gia đình |
|
10–15 con/kg |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
205.000 – 225.000 |
Mức 219k/kg dễ bán tại kênh lẻ |
Phụ thu và chiết khấu thêm khi mua lẻ
Ngoài giá niêm yết theo size, một số cửa hàng áp dụng thêm các mức điều chỉnh sau:
- Bỏ da (lột da màu): +10.000 – 15.000 đ/kg
- Khứa hoa / cắt khoanh / tẩm ướp nhẹ: +10.000 – 20.000 đ/kg
- Túi hút chân không: +3.000 – 7.000 đ/kg
- Nguyên con chưa làm sạch: −5.000 – 15.000 đ/kg
Mực nang tươi Hà Nội có đắt hơn TP.HCM không?
Nhiều người thắc mắc liệu mua mực nang tươi ở Hà Nội có đắt hơn TP.HCM không. Thực tế hiện nay, chênh lệch giá giữa hai thành phố thường chỉ ở mức 0–20.000 đ/kg, và phụ thuộc vào chất lượng hàng nhiều hơn là địa bàn. Ví dụ, một số cửa hàng tại Hà Nội niêm yết mực nang tươi quanh 290.000 đ/kg, trong khi tại TP.HCM dải giá công khai trải rộng hơn từ 250.000–350.000 đ/kg tùy size và mức độ làm sạch.
Bảng Giá Bán Lẻ Niêm Yết Tham Chiếu Tại 24hSeaMart (2026)
Để có thêm mốc so sánh thực tế, dưới đây là giá mực nang đông lạnh IQF làm sạch đang niêm yết tại 24hSeaMart — nguồn Phan Thiết, Bình Thuận:
|
Quy cách / Size |
Tình trạng |
Giá niêm yết |
|
10–20 con/kg |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
260.000 đ/kg |
|
Hộp 5–8 con / 500g |
Đông lạnh IQF – làm sạch |
130.000 đ/gói 500g |
Lưu ý: Giá niêm yết trên trang sản phẩm chưa bao gồm VAT 5%. Sản phẩm 24hSeaMart hiện phân theo dạng 10–20 con/kg, chưa tách thành các mốc 6–8 / 8–10 / 10–15 con/kg như format chuẩn ngành.
Bảng Giá Bán Sỉ Mực Nang Nhỏ 2026 (Đơn Từ 50kg Trở Lên)
Giá sỉ áp dụng cho đơn từ 50 kg trở lên, tính theo điều kiện EXW/FOB kho TP.HCM hoặc Phan Thiết, chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển lạnh. Đây là khung giá phù hợp cho nhà hàng, quán ăn, đại lý phân phối và bếp trung tâm.
Size 4–6 con/kg
|
Tình trạng |
50–200 kg |
201–500 kg |
501–1.000 kg |
>1.000 kg |
|
Tươi |
255.000 – 290.000 |
250.000 – 285.000 |
245.000 – 280.000 |
240.000 – 275.000 |
|
IQF làm sạch |
205.000 – 235.000 |
200.000 – 230.000 |
195.000 – 225.000 |
190.000 – 220.000 |
Size 6–8 con/kg
|
Tình trạng |
50–200 kg |
201–500 kg |
501–1.000 kg |
>1.000 kg |
|
Tươi |
245.000 – 280.000 |
240.000 – 275.000 |
235.000 – 270.000 |
230.000 – 265.000 |
|
IQF làm sạch |
185.000 – 215.000 |
180.000 – 210.000 |
175.000 – 205.000 |
170.000 – 200.000 |
Size 8–10 con/kg
|
Tình trạng |
50–200 kg |
201–500 kg |
501–1.000 kg |
>1.000 kg |
|
Tươi |
225.000 – 260.000 |
220.000 – 255.000 |
215.000 – 250.000 |
210.000 – 245.000 |
|
IQF làm sạch |
170.000 – 195.000 |
165.000 – 190.000 |
160.000 – 185.000 |
155.000 – 180.000 |
Size 10–15 con/kg
|
Tình trạng |
50–200 kg |
201–500 kg |
501–1.000 kg |
>1.000 kg |
|
Tươi |
185.000 – 215.000 |
180.000 – 210.000 |
175.000 – 205.000 |
170.000 – 200.000 |
|
IQF làm sạch |
145.000 – 175.000 |
140.000 – 170.000 |
135.000 – 165.000 |
130.000 – 160.000 |
Lưu Ý Khi Chốt Đơn Sỉ — Tránh Mua Nhầm Hàng Kém Chất
Giá sỉ rẻ không đồng nghĩa với lợi nhuận cao nếu hàng hao hụt nhiều sau rã đông. Dưới đây là những điểm cần kiểm tra trước khi chốt đơn lớn:
Với hàng tươi ướp lạnh
- Xác nhận rõ độ tươi và tỷ lệ dập bụng (bụng bị vỡ sau đánh bắt ảnh hưởng thẩm mỹ và mùi vị)
- Hỏi thời gian từ lúc cập bến đến lúc giao kho — tươi nguyên con thường không để quá 24–36 giờ
- Thỏa thuận rõ mức hao hụt cho phép sau khi làm sạch
Với hàng đông lạnh IQF làm sạch
- Hỏi rõ trọng lượng NET hay có tính glaze (lớp băng phủ ngoài) — một số lô mạ băng đến 20–30%
- Yêu cầu ghi rõ net drained weight nếu nhà cung cấp dùng khái niệm "net 7", "net 8" hay "net đủ"
- Kiểm tra tỷ lệ hao hụt sau rã đông thực tế trước khi ký hợp đồng lô lớn
- Đề nghị ảnh/video lô hàng và mẫu test 1–2 kg trước khi đặt đơn từ 200 kg trở lên
- Yêu cầu COA (Certificate of Analysis) hoặc phiếu kiểm nghiệm nếu hàng phục vụ xuất khẩu hoặc bếp trung tâm chuỗi
Một lưu ý thực tế: ở giai đoạn hiện nay, chênh lệch giá giữa đơn 50–200 kg và đơn trên 1.000 kg thường không lớn như trước — phần lớn chỉ giảm thêm vài nghìn đến vài chục nghìn đ/kg. Điều này đồng nghĩa với việc đòn bẩy đàm phán giá nằm ở chất lượng lô hàng nhiều hơn là số lượng thuần túy.
Mực Nang Nhỏ Là Gì? Có Gì Khác Mực Ống?

Mực nang (còn gọi là mực mai) có thân bầu, mai canxi dày, thịt trắng đục như cơm dừa, ăn giòn và có vị ngọt rõ. Khi còn nhỏ (từ 8–10 đến 40–60 con/kg), từng con vừa miệng, thấm gia vị nhanh, lên đĩa bắt mắt.
Mực ống thì khác: thân thon dài, thịt mềm hơn, hợp chiên giòn hoặc nhồi thịt.
Mực nút có thân mini, đầu to — thường dùng cho món xào, hấp bia.
Chọn mực nang nhỏ khi: bạn cần độ giòn, muốn tạo hình đẹp (khứa hoa, áp chảo, nướng), hoặc làm các món sốt bơ tỏi, xào cay, hấp gừng sả.
Phân Loại Size & Quy Cách — Đọc Trước Kẻo Mua Nhầm
Mực nang nhỏ có nhiều cách phân loại. Hiểu đúng để không bị lẫn lộn khi đặt hàng:
|
Size (con/kg) |
Trọng lượng/con |
Đặc điểm |
|
4–6 con/kg |
~170–250g/con |
Thịt rất dày, hợp nướng – hấp |
|
6–8 con/kg |
~125–170g/con |
Phổ biến, dễ bán lẻ |
|
8–10 con/kg |
~100–125g/con |
Hợp xào, chiên giòn |
|
10–15 con/kg |
~70–100g/con |
Giá mềm, hợp combo gia đình |
Về tình trạng hàng:
- Tươi ướp lạnh — vừa đánh bắt, ướp đá, độ tươi cao nhất nhưng thời gian sử dụng ngắn.
- Đông lạnh IQF (cấp đông rời từng con) — tiện chia mẻ, bảo quản lâu 12–18 tháng, hao hụt khi rã đông thấp.
- Đông block — rẻ hơn IQF khoảng 3–10k/kg nhưng phải rã đông cả khối, ít linh hoạt.
Lưu ý về glaze (lớp băng bảo vệ): glaze 10–20% là bình thường. Nếu glaze quá cao, bạn thực ra đang mua nước chứ không phải mực — hãy hỏi rõ trước khi chốt đơn.

7 Yếu Tố Khiến Giá Mực Nang Nhỏ Lên Xuống
Giá mực không cố định — nó thay đổi theo nhiều biến số. Nắm được những yếu tố này, bạn sẽ biết lúc nào nên mua nhiều, lúc nào nên chờ.
1. Mùa vụ & thời tiết biển Biển êm, ngư dân ra khơi được nhiều → nguồn hàng dồi dào → giá mềm. Ngược lại, mùa biển động, nguồn cung thắt lại, giá nhích lên ngay.
2. Vùng đánh bắt Mực từ Phan Thiết, Phú Yên, Khánh Hòa thường có chất lượng ổn định và nguồn cung đều hơn mực nhập khẩu từ Indonesia hay Ấn Độ.
3. Quy cách chế biến Bỏ da, khứa hoa, làm sạch kỹ, glaze thấp → giá cao hơn hàng nguyên con. Bạn trả thêm tiền cho sự tiện lợi và thẩm mỹ.
4. Size con Size lớn (4–6 con/kg) thường đắt hơn size nhỏ (10–15 con/kg) vì thịt dày hơn, lên món ấn tượng hơn.
5. Tỷ giá & cước lạnh Biến động USD/VND và chi phí vận tải lạnh liên tỉnh tác động trực tiếp đến giá cuối — đặc biệt với hàng nhập khẩu.
6. Tiêu chuẩn chất lượng Hàng có chứng nhận HACCP, ISO 22000, BRC, truy xuất nguồn gốc rõ ràng → giá cao hơn nhưng an tâm hơn cho nhà hàng, siêu thị.
7. Nhu cầu theo mùa Mùa lễ tết, du lịch sôi động → nhà hàng quán nhậu đặt hàng nhiều → giá tăng ngắn hạn. Đây là thời điểm nên chuẩn bị hàng tồn kho sớm.
Cách Tính Giá Thành Thực Tế Cho Menu & Bán Lẻ
Nhiều người chỉ nhìn giá nền mà quên mất các chi phí phát sinh. Đây là công thức đơn giản để tính đúng:
Giá cuối = Giá nền + Cước lạnh + Bao bì/nhãn + Phụ phí quy cách + VAT (nếu có) + Hao hụt rã đông

Ví dụ thực tế (đơn sỉ B2B):
- Giá nền size 8–10: 175.000đ/kg
- Cước lạnh liên tỉnh: +6.000đ/kg
- Bỏ da: +10.000đ/kg
- Hao hụt rã đông 2%: ~3.800đ/kg
- → Giá nhập ròng ≈ 194.800đ/kg (chưa VAT)
Markup tham khảo:
- Nhà hàng: nhân 2.2–3.0 lần tùy món và mặt bằng thuê
- Đại lý / bán lẻ: cộng thêm 15–25% trên giá nhập ròng
Cách Kiểm Tra Chất Lượng Mực Nang Nhỏ Trước Khi Nhận Hàng
Đây là phần quan trọng nhất — đặc biệt với đơn sỉ số lượng lớn.
Nhìn: màu tự nhiên, không vàng nâu, không có đốm lạ. Lớp glaze trong, không dày bất thường.
Ngửi: mùi tươi của biển, không có mùi chua hay tanh hắc.
Sờ: thịt dày, đàn hồi tốt. Sau khi rã đông không bị nhũn hay chảy nước nhiều.
Đo: cân thử 1kg sau rã đông — hao hụt bình thường là 1–4%. Nếu mất nhiều hơn, khả năng cao glaze cao hơn công bố.
Kiểm kích cỡ: cùng một lô, size không được lệch quá 20%.
Đọc hồ sơ: bao bì ghi rõ hạn dùng, số lô, COA (Certificate of Analysis) đầy đủ.
Nấu thử: áp chảo hoặc bơ tỏi 1–2 con — nếu giòn, ngọt hậu, không ra nhiều nước là chuẩn.
Tip cho B2B: Yêu cầu mẫu test đóng thùng như hàng thật, không chấp nhận "mẫu tuyển" — đây là hai thứ hoàn toàn khác nhau.


Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín — Cần Kiểm Tra Gì?
Không phải nhà cung cấp nào cũng như nhau. Dưới đây là checklist tối thiểu:
- Hồ sơ pháp lý: giấy phép VSATTP, HACCP hoặc ISO 22000, kiểm định định kỳ.
- Kho lạnh: nhiệt độ ổn định -18°C đến -25°C, có quy trình soạn đơn minh bạch.
- Cam kết bằng văn bản: tỷ lệ glaze, size chuẩn, hao hụt sau rã đông.
- Chính sách đổi trả: rõ ràng khi hàng sai quy cách hoặc lỗi từ phía cung cấp.
- Hỗ trợ nhãn riêng (private label): quan trọng cho đại lý muốn xây dựng thương hiệu.
- Lịch sử giao hàng: xem phản hồi từ khách cũ, khả năng cấp hàng đều theo tháng.



Bảo Quản & Rã Đông Đúng Cách
Mực ngon đến đâu cũng hỏng nếu bảo quản sai.
Bảo quản: -18°C đến -25°C, hạn dùng 12–18 tháng tùy lô. Không để lẫn với thực phẩm có mùi mạnh.

Rã đông đúng cách:
- Cách tốt nhất: lấy từ ngăn đông chuyển xuống ngăn mát (2–4°C), để 6–10 tiếng. Giữ được dinh dưỡng và kết cấu tốt nhất.
- Cách nhanh hơn: để nguyên túi kín, ngâm trong nước lạnh có đá và chút muối, khoảng 20–30 phút.
- Tuyệt đối tránh: ngâm trực tiếp vào nước ấm hoặc để ngoài nhiệt độ phòng — mực sẽ bị nhiễm khuẩn và mất kết cấu.

Trước khi nấu: thấm khô bề mặt bằng khăn giấy. Bước này giúp mực không bị "luộc" trong nước khi áp chảo hay nướng — giữ được độ giòn đặc trưng.
7 Món Ngon Nhất Từ Mực Nang Nhỏ
1. Mực nang bơ tỏi Áp chảo nóng với bơ và tỏi băm — đơn giản mà ngon kinh điển. Ăn ngay khi còn sóng sánh bơ.
2. Nướng muối ớt xanh Size 6–8 hoặc 8–10 rất hợp lên lửa than. Ăn kèm rau răm, chấm muối ớt xanh.
3. Xào sa tế Cay tê, kết hợp dứa và ớt chuông cho thêm màu sắc. Hợp nhậu lẫn cơm.

4. Hấp gừng sả Giữ nguyên vị ngọt tự nhiên của mực. Chấm mắm gừng, ăn thanh mà lại đậm.

5. Mực xóc tỏi ớt Lắc nhanh trên chảo thật nóng — da giòn cạnh, thịt vẫn mềm bên trong.
6. Sốt me chua ngọt Cân bằng vị tốt, hợp cả cơm lẫn bia. Dễ làm cho bữa ăn gia đình.
7. Mực khứa hoa sốt bơ chanh Đẹp đĩa, sang trọng, phù hợp bán theo set trong nhà hàng. Khứa chéo nhẹ trước khi nấu để mực xòe hoa đều.Riêng với các bé: Mực nang nhỏ nhồi thịt (dùng thay mực ống) rất được trẻ em thích vì hình dáng dễ thương và ăn giòn giòn. Mực nang rim nước mắm ngọt mặn cũng là món "hao cơm" cho cả nhà.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Mực nang nhỏ khác mực ống ở điểm nào khi nấu? Mực nang dày thịt và giòn hơn — hợp nướng, áp chảo, sốt. Mực ống mềm hơn — hợp chiên giòn, xào nhanh hoặc nhồi thịt.
Size nào bán chạy nhất cho nhà hàng? Size 6–8 và 8–10 con/kg vì vừa miệng, lên đĩa đẹp và dễ kiểm soát định lượng suất ăn.
Có cần bỏ da không? Không bắt buộc. Còn da giữ màu tự nhiên, giảm chi phí. Bỏ da cho màu trắng tinh, phù hợp món Âu hoặc đĩa tiệc cao cấp.
Hao hụt rã đông bao nhiêu là bình thường? Khoảng 1–4% tùy mức glaze và cách rã đông. Tốt nhất hãy tự đo thử 1kg trước khi tính giá menu.
Hàng block có rẻ hơn IQF nhiều không? Thường rẻ hơn 3–10k/kg, nhưng phải rã đông cả khối, ít linh hoạt cho bếp nhỏ.
Mực bị vàng mép là do đâu? Thường do oxy hóa bề mặt hoặc bảo quản chưa đúng nhiệt độ. Ưu tiên chọn lô màu tự nhiên, mùi tươi.
Ship lạnh liên tỉnh khoảng bao nhiêu? Tùy tuyến và khối lượng, thường 3.000–10.000đ/kg với tuyến miền Nam. Xa hơn có thể cao hơn — cần hỏi trực tiếp.
Kết Luận
Năm 2026, giá mực nang nhỏ nhìn chung ổn định trong biên hợp lý. Hiểu rõ size, quy cách, tỷ lệ glaze và cước lạnh là chìa khóa để bạn tính được giá thành chính xác — từ đó định giá menu hay chốt giá bán lẻ không bị hớ.
Bảng giá trong bài là khung tham khảo để bạn so sánh và đàm phán. Với đơn sỉ, luôn yêu cầu mẫu test và COA trước khi chốt số lượng lớn. Còn nếu mua lẻ, chú ý mùi, màu, độ đàn hồi và tỷ lệ nước sau rã đông là đủ để đánh giá chất lượng hàng.
Cần bảng giá theo ngày, báo giá theo quận hoặc thông tin mẫu test? Liên hệ để nhận ảnh – video – COA – báo giá cập nhật nhanh nhất.

Mực Nang Nhỏ 24hSeafood — Thông Tin Sản Phẩm
Mực nang nhỏ (nang nút) tại 24hSeafood được đánh bắt tại Phan Thiết, làm sạch và cấp đông rời IQF ngay tại xưởng.
- Quy cách: làm sạch, cấp đông rời IQF
- Size: 60–80 con/kg
- Bảo quản: ngăn đông -18°C
- Cam kết: không hóa chất, không chất tẩy trắng, không chất tăng trọng
Hỗ trợ nhãn riêng cho đại lý, xuất hóa đơn VAT đầy đủ. Giao trong ngày tại TP.HCM, 1–2 ngày cho tỉnh lân cận.
Chính sách đổi trả: thiếu net, lỗi chất lượng, bao bì rách → đổi 1:1 trong 24h (giữ video mở túi và tem lô).

