Mực ống là một trong những loại hải sản được mua nhiều nhất — từ bếp gia đình đến nhà hàng, quán nướng, buffet. Nhưng giá mực ống lại dao động khá nhiều tùy size, loại, cách cấp đông và thời điểm mua. Bài này tổng hợp khung giá thực tế đang lưu hành trên thị trường năm 2026, kèm mẹo chốt giá để bạn không phải trả thừa mà vẫn chọn được hàng ngon.

Bảng Giá Bán Lẻ Mực Ống Thị Trường 2026
Lưu ý: Đây là khung giá tham khảo, cập nhật theo thị trường bán lẻ nội địa. Giá thực tế có thể chênh 10–20% tùy khu vực, mùa vụ, tỷ lệ mạ băng và chính sách của từng nơi bán. Khi chốt đơn, nên hỏi rõ: size thực, hàng NET hay gross, % glaze, ngày cấp đông và hao hụt sau rã đông.
| Sản phẩm | Size (con/kg) | Tình trạng | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Mực ống tươi size nhỏ | 20–30 | Nguyên con | 190.000 – 280.000 |
| Mực ống tươi size vừa | 10–15 | Nguyên con | 300.000 – 390.000 |
| Mực ống tươi size lớn | 5–12 | Nguyên con | 360.000 – 480.000 |
| Mực ống baby/mini | 30–50 | Tươi/đông | 180.000 – 250.000 |
| Mực ống IQF nguyên con | 10–20 | Đông rời | 270.000 – 400.000 |
| Mực ống IQF làm sạch/lột da | 10–20 | Đông rời | 270.000 – 420.000 |
| Mực ống đông block | 20–30 | Block | 230.000 – 330.000 |
| Mực ống xẻ/ống mực (bỏ đầu) | – | IQF | 300.000 – 430.000 |
| Mực ống cắt khoanh | 10–20 | IQF | 120.000 – 260.000 |
| Mực ống nhồi (sơ chế sẵn) | 10–15 | Đông lạnh | 300.000 – 360.000 |
| Râu mực ống | – | Đông rời | 150.000 – 230.000 |
| Hàng tuyển chọn chuẩn A | 8–12 | IQF chọn tay | 520.000 – 700.000 |
| Hàng chợ/pha lô (cảnh báo) | 20–30 | Không ổn định | 120.000 – 250.000 |
Vùng giá 120.000–250.000 đồng/kg của nhóm cuối cần chú ý đặc biệt — đây là khu vực hay xuất hiện hàng tái đông, hàng pha lô. Nếu thấy giá quá rẻ so với mặt bằng chung, nên kiểm tra kỹ trước khi lấy số lượng lớn.
Bảng Giá Tại 24hSeamart (2026)
| Mã SP | Sản phẩm | Quy cách | Giá lẻ (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| MO-B40 | Mực ống baby làm sạch | 40–60 con/kg, IQF, túi 1kg | 199.000 |
| MO-S15 | Mực ống size nhỏ | 15–30 con/kg, nguyên con IQF, túi 1kg | 229.000 |
| MO-M10 | Mực ống size vừa | 7–10 con/kg, nguyên con IQF, túi 2kg | 289.000 |
| MO-L57 | Mực ống loại to | 5–7 con/kg, nguyên con IQF, túi 2kg | 339.000 |
| MO-XE | Mực ống xẻ | 8–15 con/kg, làm sạch IQF, túi 1kg | 299.000 |
| MO-KQ | Mực ống cắt khoanh | 10–20 con/kg, IQF, túi 1kg | 329.000 |
| MO-LD | Mực ống lột da | 10–20 con/kg, IQF, túi 1kg | 349.000 |
| MO-A12 | Mực ống tuyển size đẹp | 8–12 con/kg, chọn tay IQF, túi 1kg | 569.000 |
Giá Bán Sỉ Mực Ống 2026
Nếu bạn mua cho nhà hàng, quán ăn hoặc gom nhóm từ 10kg trở lên, khung giá sỉ sẽ thấp hơn đáng kể so với lẻ.
| Sản phẩm | Size (con/kg) | Tình trạng | Giá sỉ tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Mực ống tươi hàng lưới | 20–30 | Nguyên con, ướp đá | 165.000 – 230.000 |
| Mực ống tươi hàng lưới | 15–25 | Nguyên con, ướp đá | 190.000 – 280.000 |
| Mực ống tươi hàng câu | 10–15 | Nguyên con, ướp đá | 280.000 – 360.000 |
| Mực ống IQF phổ thông | Size 15–25cm/con | Đông rời | 150.000 – 210.000 |
| Mực ống IQF làm sạch | 10–20 | Đông rời | 165.000 – 240.000 |
| Mực ống đông block | 20–30 | Block | 140.000 – 190.000 |
| Mực ống baby/mini | 30–50 | Tươi/đông | 135.000 – 185.000 |
| Ống mực/fillet | – | IQF | 105.000 – 140.000 |
| Râu mực ống | – | Đông rời | 95.000 – 140.000 |
| Mực ống cắt khoanh | 10–20 | IQF | 160.000 – 220.000 |
| Mực ống nhồi sơ chế | 7–15 | Đông lạnh | 260.000 – 320.000 |
MOQ phổ biến là từ 10–20kg, nhiều nơi đóng kiện 20–30kg. Khi chốt đơn sỉ, nhớ hỏi thêm: % mạ băng, cam kết bù hao rã đông, và điều kiện giao hàng lạnh.
Những Yếu Tố Nào Làm Giá Mực Ống Biến Động Mỗi Ngày?
Trước khi xem bảng giá, hiểu được logic biến động sẽ giúp bạn chốt đúng thời điểm hơn.
Mùa vụ và thời tiết biển là yếu tố lớn nhất. Khi biển êm, tàu ra khơi nhiều, nguồn hàng về dồi dào thì giá thường mềm hơn. Ngược lại, vào mùa gió mùa hoặc sau bão, nguồn mực khan hiếm và giá tự nhiên tăng.

Cách đánh bắt cũng tạo ra chênh lệch đáng kể. Mực câu tươi ngon hơn, thịt giòn, vị ngọt hơn hẳn so với mực lưới — vì mực lưới thường bị dập đầu, đổi màu trong quá trình kéo lưới. Nên giá mực câu luôn cao hơn.
Size con ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Size lớn (ít con/kg) luôn đắt hơn size nhỏ — vì mực lớn ít phổ biến hơn, chất lượng thịt dày hơn, trình bày đẹp hơn. Nhóm 5–8 con/kg thường đắt gần gấp đôi nhóm 20–30 con/kg.

Quy cách xử lý cũng tính vào giá. Hàng IQF (cấp đông rời từng con) giữ được chất lượng tốt hơn đông block, nên giá thường nhỉnh hơn. Hàng làm sạch sẵn, lột da, cắt khoanh hay nhồi sẵn thì giá cao hơn hàng nguyên con vì đã qua công đoạn sơ chế.
Logistics và khu vực cũng đẩy giá lên. Nếu bạn ở gần cảng cá lớn như TP.HCM, Đà Nẵng, Nha Trang thì tiếp cận được hàng tươi và giá tốt hơn so với các tỉnh xa không có kho lạnh chuẩn.

Cách Kiểm Tra Chất Lượng Trước Khi Chốt
Dù mua tươi hay đông lạnh, 5 điểm này giúp bạn không bị "mua hớ":
- Màu da: Mực tốt có lớp ánh nâu tím tự nhiên, không xám bệch hay đổi màu loang lổ.
- Mắt: Mắt trong, không đục. Mắt đục là dấu hiệu để lâu hoặc đã bị tái đông.
- Mùi: Thơm nhẹ của biển, không có mùi khai hay mùi xốc khó chịu.
- Độ đàn hồi: Ấn tay vào thân mực phải có độ nảy lại, không nhão, không nhớt.
- Bao bì: Còn nguyên, ghi rõ size, ngày sản xuất, hạn dùng và nhiệt độ bảo quản.
Khi mua online, yêu cầu người bán quay video lô hàng trước khi giao. Khi nhận, mở hàng quay clip ngay — đây là bằng chứng để khiếu nại nếu hàng không đúng cam kết.
Chọn Size Mực Theo Mục Đích Nấu

Không phải size nào cũng phù hợp với mọi món. Chọn đúng size giúp tiết kiệm chi phí và món ăn ngon hơn.
- Nướng, áp chảo: Nên chọn size 8–15 con/kg. Thịt dày, ít co rút khi chín, trình bày đẹp trên đĩa. Ưu tiên hàng câu hoặc IQF chất lượng.
- Xào, chiên giòn: Size 15–25 con/kg là lựa chọn kinh tế, thấm gia vị nhanh, ăn giòn.
- Lẩu, hấp: Size 10–20 con/kg hoặc ống mực đã làm sạch cho nước ngọt, ít tanh.
- Tiệc đông người, buffet: Mực baby 30–50 con/kg lên bàn nhanh, dễ kiểm soát chi phí theo phần.
6 Mẹo Chốt Giá Mực Ống Không Bị Hớ
1. Canh đúng thời điểm. Giữa và cuối tuần thường là lúc nguồn hàng vào kho nhiều, người bán muốn xả vòng quay nên dễ có giá mềm hơn. Sau đợt biển êm 3–5 ngày, giá mực thường hạ nhẹ so với ngay sau bão.
2. Chọn size phổ biến khi muốn giá tốt. Size 10–20 hoặc 15–25 con/kg là "size đi đường dài" của thị trường — ít biến động, dễ gom số lượng, và thường dễ thương lượng giá hơn so với size 8–12 con/kg.
3. Gom đơn nhóm để xin giá sỉ. Nếu chỉ mua cho gia đình, rủ thêm hàng xóm hoặc bạn bè gom 5–10 kg là đủ để xin giá sỉ và thường được miễn ship nội thành.
4. Luôn quy về VND/kg khi so giá. Tránh so sánh "giá/khay" hay "giá/hộp" vì trọng lượng thực có thể rất khác nhau. Hỏi rõ đã gồm VAT chưa và hàng NET hay còn tính cả đá/mạ băng.
5. Hỏi rõ chính sách hao hụt rã đông. Mực đông lạnh thường hao 3–7% sau khi rã. Đơn vị uy tín sẽ cam kết bù thiếu nếu hao hụt vượt mức này.
6. Ưu tiên nơi có kho lạnh chuẩn –18°C. Giao bằng xe đông hoặc thùng giữ nhiệt. Đây là yếu tố quyết định chất lượng khi nhận hàng, đặc biệt với đơn giao liên tỉnh.

Gợi Ý Theo Từng Mô Hình Mua
- Gia đình tối ưu chi phí: IQF 15–25 con/kg hoặc hàng lưới tươi 20–30 con/kg, khoảng 320.000–450.000 đồng/kg.
- Nhà hàng nướng, áp chảo: Hàng câu hoặc IQF size 8–12 con/kg, 480.000–690.000 đồng/kg — mặt cắt đẹp, ít co khi chín.
- Buffet, quán đông khách: Block 20–30 con/kg hoặc baby 30–50 con/kg, 170.000–340.000 đồng/kg — giữ biên lợi nhuận tốt.
- Quán lẩu, hotpot: IQF 10–20 con/kg, ống mực làm sạch + râu mực cho menu phụ tăng thêm lợi nhuận.
Hỏi Đáp Nhanh
Tại sao cùng size mà giá chênh nhiều vậy? Vì khác nhau về nguồn đánh bắt (câu vs lưới), quy cách sơ chế, tiêu chuẩn cấp đông và độ tươi. Hai túi cùng ghi "10–15 con/kg" nhưng một từ mực câu IQF, một từ mực lưới đông block — chất lượng và giá trị thực hoàn toàn khác nhau.
Mua mực online có rủi ro không? Có nếu chọn nhầm nơi không rõ nguồn gốc và không có chính sách bảo hành. Yêu cầu ảnh/video lô hàng trước khi chốt, mở hàng quay clip khi nhận là hai bước không nên bỏ qua.
Tính giá vốn mực cho nhà hàng thế nào? Lấy giá nhập/kg + hao hụt rã đông (3–7%) + chi phí sơ chế nếu có. Hệ số menu thường nhân 2–3 lần tùy phân khúc quán.
Tóm Lại
Giá mực ống hôm nay biến động theo nhiều chiều — mùa vụ, size, cách đánh bắt, quy trình cấp đông và khu vực giao nhận. Không có con số nào là "đúng tuyệt đối", nhưng khi bạn nắm được khung giá và biết cách kiểm tra chất lượng, việc chốt đơn sẽ tự tin hơn rất nhiều.
Mua đúng giá cho chất lượng đúng quan trọng hơn là cố tìm hàng rẻ nhất — nhất là khi mực rẻ bất thường thường đi kèm rủi ro tái đông hoặc hàng không đồng đều.